Datasets:
sent_id
stringlengths 2
9
| text
stringlengths 20
300
| tokens
listlengths 2
84
| lemmas
listlengths 2
84
| upos
listlengths 2
84
| xpos
listlengths 2
84
| feats
listlengths 2
84
| head
listlengths 2
84
| deprel
listlengths 2
84
| deps
listlengths 2
84
| misc
listlengths 2
84
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
s828
|
Thời hạn hưởng quyền bề mặt đã hết .
|
[
"Thời hạn",
"hưởng",
"quyền",
"bề mặt",
"đã",
"hết",
"."
] |
[
"thời hạn",
"hưởng",
"quyền",
"bề mặt",
"đã",
"hết",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"N",
"R",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"6",
"1",
"2",
"2",
"6",
"0",
"6"
] |
[
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"advmod",
"root",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2484
|
Thuyền viên hồi hương được đưa tới địa điểm quy định trong hợp đồng lao động của thuyền viên hoặc địa điểm nơi thuyền viên cư trú .
|
[
"Thuyền viên",
"hồi hương",
"được",
"đưa",
"tới",
"địa điểm",
"quy định",
"trong",
"hợp đồng",
"lao động",
"của",
"thuyền viên",
"hoặc",
"địa điểm",
"nơi",
"thuyền viên",
"cư trú",
"."
] |
[
"thuyền viên",
"hồi hương",
"được",
"đưa",
"tới",
"địa điểm",
"quy định",
"trong",
"hợp đồng",
"lao động",
"của",
"thuyền viên",
"hoặc",
"địa điểm",
"nơi",
"thuyền viên",
"cư trú",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"E",
"N",
"C",
"N",
"N",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"4",
"4",
"0",
"6",
"4",
"6",
"9",
"4",
"9",
"12",
"9",
"14",
"9",
"14",
"15",
"15",
"17"
] |
[
"nsubj:pass",
"nsubj:outer",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"nmod",
"case",
"obl",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"cc",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8852
|
Nếu không học Sư phạm , dù có đi dạy , mình cũng chỉ có thể đứng lớp theo bản năng " , Tráng nói , cho biết chọn ở lại trường làm việc , đồng thời học lên thạc sĩ để trở thành giảng viên .
|
[
"Nếu",
"không",
"học",
"Sư phạm",
",",
"dù",
"có",
"đi",
"dạy",
",",
"mình",
"cũng",
"chỉ",
"có thể",
"đứng lớp",
"theo",
"bản năng",
"\"",
",",
"Tráng",
"nói",
",",
"cho",
"biết",
"chọn",
"ở",
"lại",
"trường",
"làm việc",
",",
"đồng thời",
"học",
"lên",
"thạc sĩ",
"để",
"trở thành",
"giảng viên",
"."
] |
[
"nếu",
"không",
"học",
"sư phạm",
",",
"dù",
"có",
"đi",
"dạy",
",",
"mình",
"cũng",
"chỉ",
"có thể",
"đứng lớp",
"theo",
"bản năng",
"\"",
",",
"tráng",
"nói",
",",
"cho",
"biết",
"chọn",
"ở",
"lại",
"trường",
"làm việc",
",",
"đồng thời",
"học",
"lên",
"thạc sĩ",
"để",
"trở thành",
"giảng viên",
"."
] |
[
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"PRON",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"C",
"R",
"V",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"P",
"R",
"R",
"R",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"Np",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"15",
"3",
"4",
"8",
"3",
"7",
"8",
"9",
"15",
"15",
"15",
"15",
"0",
"17",
"15",
"17",
"17",
"21",
"15",
"21",
"15",
"23",
"26",
"24",
"26",
"26",
"28",
"29",
"32",
"26",
"34",
"32",
"36",
"32",
"36",
"37"
] |
[
"mark",
"advmod:neg",
"advcl",
"obj",
"punct",
"mark",
"advmod",
"xcomp",
"compound:svc",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"advmod",
"aux",
"root",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"parataxis",
"punct",
"conj",
"compound:svc",
"nsubj",
"xcomp",
"compound:svc",
"obj",
"compound",
"punct",
"advmod",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9542
|
Chăm sóc người cao tuổi 1 .
|
[
"Chăm sóc",
"người",
"cao tuổi",
"1",
"."
] |
[
"chăm sóc",
"người",
"cao tuổi",
"1",
"."
] |
[
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NUM",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"N",
"A",
"M",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"1",
"1",
"3",
"4"
] |
[
"root",
"nmod",
"amod",
"nummod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3342
|
Chị Hoài , phụ huynh lớp 8/3 , kể nhiều học sinh bị bắt nộp tiền phạt vì không sinh hoạt đúng giờ mà giáo viên chủ nhiệm đặt ra .
|
[
"Chị",
"Hoài",
",",
"phụ huynh",
"lớp",
"8/3",
",",
"kể",
"nhiều",
"học sinh",
"bị",
"bắt",
"nộp",
"tiền",
"phạt",
"vì",
"không",
"sinh hoạt",
"đúng",
"giờ",
"mà",
"giáo viên",
"chủ nhiệm",
"đặt",
"ra",
"."
] |
[
"chị",
"hoài",
",",
"phụ huynh",
"lớp",
"8/3",
",",
"kể",
"nhiều",
"học sinh",
"bị",
"bắt",
"nộp",
"tiền",
"phạt",
"vì",
"không",
"sinh hoạt",
"đúng",
"giờ",
"mà",
"giáo viên",
"chủ nhiệm",
"đặt",
"ra",
"."
] |
[
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"Np",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"A",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"R",
"V",
"A",
"N",
"C",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"8",
"2",
"2",
"4",
"5",
"6",
"0",
"10",
"8",
"12",
"8",
"12",
"13",
"14",
"19",
"18",
"19",
"12",
"19",
"24",
"24",
"22",
"18",
"24",
"25"
] |
[
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"appos",
"nmod",
"compound",
"punct",
"root",
"advmod:adj",
"obj",
"aux:pass",
"ccomp",
"xcomp",
"obj",
"compound",
"mark",
"advmod:neg",
"nsubj",
"advcl",
"obl:adj",
"mark",
"nsubj",
"nmod",
"ccomp",
"compound:dir",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4167
|
Có những trường không mạnh về phong trào bồi dưỡng học sinh giỏi nhưng hiển nhiên có nhiều suất tham dự hơn nên giáo viên , phụ huynh bức xúc " , thầy Hà nói . "
|
[
"Có",
"những",
"trường",
"không",
"mạnh",
"về",
"phong trào",
"bồi dưỡng",
"học sinh",
"giỏi",
"nhưng",
"hiển nhiên",
"có",
"nhiều",
"suất",
"tham dự",
"hơn",
"nên",
"giáo viên",
",",
"phụ huynh",
"bức xúc",
"\"",
",",
"thầy Hà",
"nói",
".",
"\""
] |
[
"có",
"những",
"trường",
"không",
"mạnh",
"về",
"phong trào",
"bồi dưỡng",
"học sinh",
"giỏi",
"nhưng",
"hiển nhiên",
"có",
"nhiều",
"suất",
"tham dự",
"hơn",
"nên",
"giáo viên",
",",
"phụ huynh",
"bức xúc",
"\"",
",",
"thầy hà",
"nói",
".",
"\""
] |
[
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"SCONJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"L",
"N",
"R",
"A",
"E",
"N",
"V",
"N",
"A",
"C",
"N",
"V",
"A",
"N",
"V",
"A",
"C",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"CH",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"3",
"1",
"5",
"1",
"7",
"5",
"9",
"7",
"9",
"13",
"13",
"1",
"15",
"13",
"15",
"16",
"19",
"16",
"19",
"22",
"19",
"22",
"22",
"26",
"13",
"26",
"26"
] |
[
"root",
"det",
"obj",
"advmod:neg",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod",
"amod",
"mark",
"nsubj",
"conj",
"advmod:adj",
"obj",
"acl:subj",
"advmod:adj",
"mark",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"parataxis",
"punct",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7184
|
Phong tỏa tài khoản cũng được áp dụng đối với tài khoản của người khác nếu có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội .
|
[
"Phong",
"tỏa",
"tài khoản",
"cũng",
"được",
"áp dụng",
"đối với",
"tài khoản",
"của",
"người",
"khác",
"nếu",
"có",
"căn cứ",
"cho",
"rằng",
"số",
"tiền",
"trong",
"tài khoản",
"đó",
"liên quan",
"đến",
"hành vi",
"phạm tội",
"của",
"người",
"bị",
"buộc tội",
"."
] |
[
"phong",
"tỏa",
"tài khoản",
"cũng",
"được",
"áp dụng",
"đối với",
"tài khoản",
"của",
"người",
"khác",
"nếu",
"có",
"căn cứ",
"cho",
"rằng",
"số",
"tiền",
"trong",
"tài khoản",
"đó",
"liên quan",
"đến",
"hành vi",
"phạm tội",
"của",
"người",
"bị",
"buộc tội",
"."
] |
[
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"Np",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"E",
"N",
"E",
"N",
"A",
"C",
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"N",
"E",
"N",
"P",
"V",
"E",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"6",
"6",
"2",
"6",
"6",
"0",
"8",
"6",
"10",
"8",
"10",
"13",
"6",
"13",
"6",
"22",
"22",
"17",
"20",
"17",
"20",
"15",
"24",
"22",
"24",
"27",
"24",
"29",
"27",
"29"
] |
[
"nsubj:pass",
"nsubj:outer",
"obj",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"amod",
"mark",
"advcl",
"obj",
"advcl",
"mark",
"nsubj",
"compound",
"case",
"nmod",
"det:pmod",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"compound:vmod",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"acl:subj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-733
|
Dự thảo đang tiếp tục được lấy ý kiến đến hết ngày 9/2 .
|
[
"Dự thảo",
"đang",
"tiếp tục",
"được",
"lấy",
"ý kiến",
"đến",
"hết",
"ngày",
"9/2",
"."
] |
[
"dự thảo",
"đang",
"tiếp tục",
"được",
"lấy",
"ý kiến",
"đến",
"hết",
"ngày",
"9/2",
"."
] |
[
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"5",
"3",
"5",
"5",
"9",
"5",
"9",
"10"
] |
[
"nsubj",
"advmod",
"root",
"aux:pass",
"xcomp",
"obj",
"xcomp",
"case",
"obl:tmod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4893
|
Xử lý đơn khởi kiện , đơn yêu cầu , thụ lý vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này .
|
[
"Xử lý",
"đơn",
"khởi kiện",
",",
"đơn",
"yêu cầu",
",",
"thụ lý",
"vụ việc",
"dân sự",
"theo",
"quy định",
"của",
"Bộ luật",
"này",
"."
] |
[
"xử lý",
"đơn",
"khởi kiện",
",",
"đơn",
"yêu cầu",
",",
"thụ lý",
"vụ việc",
"dân sự",
"theo",
"quy định",
"của",
"bộ luật",
"này",
"."
] |
[
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"1",
"2",
"3",
"2",
"1",
"6",
"1",
"8",
"9",
"12",
"8",
"14",
"12",
"14",
"15"
] |
[
"root",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"amod",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9963
|
Lý giải về chùm ca bệnh tại Ấn Độ , chuyên gia cho rằng nguồn lây xuất phát từ hoàn cảnh tiếp xúc đặc biệt .
|
[
"Lý giải",
"về",
"chùm",
"ca",
"bệnh",
"tại",
"Ấn Độ",
",",
"chuyên gia",
"cho",
"rằng",
"nguồn",
"lây",
"xuất phát",
"từ",
"hoàn cảnh",
"tiếp xúc",
"đặc biệt",
"."
] |
[
"lý giải",
"về",
"chùm",
"ca",
"bệnh",
"tại",
"ấn độ",
",",
"chuyên gia",
"cho",
"rằng",
"nguồn",
"lây",
"xuất phát",
"từ",
"hoàn cảnh",
"tiếp xúc",
"đặc biệt",
"."
] |
[
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"E",
"Nc",
"N",
"N",
"E",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"10",
"3",
"1",
"3",
"4",
"7",
"4",
"7",
"10",
"0",
"14",
"14",
"12",
"10",
"16",
"14",
"16",
"17",
"18"
] |
[
"advcl",
"case",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"mark",
"nsubj",
"compound",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-490
|
Tức giận , Lộc nhặt đoạn gỗ dài đánh mạnh vào đầu bạn , khiến Nguyễn ngã xuống nền nhà , co giật , sùi bọt mép .
|
[
"Tức giận",
",",
"Lộc nhặt",
"đoạn",
"gỗ",
"dài",
"đánh",
"mạnh",
"vào",
"đầu",
"bạn",
",",
"khiến",
"Nguyễn ngã",
"xuống",
"nền",
"nhà",
",",
"co giật",
",",
"sùi",
"bọt",
"mép",
"."
] |
[
"tức giận",
",",
"lộc nhặt",
"đoạn",
"gỗ",
"dài",
"đánh",
"mạnh",
"vào",
"đầu",
"bạn",
",",
"khiến",
"nguyễn ngã",
"xuống",
"nền",
"nhà",
",",
"co giật",
",",
"sùi",
"bọt",
"mép",
"."
] |
[
"VERB",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"A",
"V",
"A",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"13",
"1",
"5",
"5",
"1",
"5",
"5",
"7",
"10",
"7",
"10",
"11",
"0",
"13",
"16",
"13",
"16",
"17",
"16",
"19",
"16",
"21",
"22",
"23"
] |
[
"nsubj",
"punct",
"nummod",
"clf",
"nmod",
"amod",
"acl:subj",
"xcomp",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"root",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-41
|
Phần cầu chính dài 2,4 km , đường dẫn phía TP.HCM dài 3,8 km và đường dẫn phía Đồng Nai dài 5,5 km .
|
[
"Phần",
"cầu",
"chính",
"dài",
"2,4",
"km",
",",
"đường dẫn",
"phía",
"TP.HCM",
"dài",
"3,8",
"km",
"và",
"đường dẫn",
"phía",
"Đồng Nai",
"dài",
"5,5",
"km",
"."
] |
[
"phần",
"cầu",
"chính",
"dài",
"2,4",
"km",
",",
"đường dẫn",
"phía",
"tp.hcm",
"dài",
"3,8",
"km",
"và",
"đường dẫn",
"phía",
"đồng nai",
"dài",
"5,5",
"km",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"PART",
"ADJ",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"ADJ",
"NUM",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"ADJ",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"T",
"A",
"M",
"Nu",
"CH",
"N",
"N",
"Np",
"A",
"M",
"Nu",
"C",
"V",
"N",
"Np",
"A",
"M",
"Nu",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"1",
"1",
"0",
"6",
"4",
"6",
"4",
"8",
"9",
"10",
"13",
"11",
"15",
"9",
"15",
"16",
"16",
"20",
"18",
"20"
] |
[
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"root",
"nummod",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"acl:subj",
"nummod",
"obj",
"cc",
"conj",
"nmod",
"compound",
"acl:subj",
"nummod",
"obl:adj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4273
|
Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng , cấm đảm nhiệm chức vụ , cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm .
|
[
"Người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"10.000.000",
"đồng",
"đến",
"50.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] |
[
"người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"10.000.000",
"đồng",
"đến",
"50.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"R",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"Nu",
"E",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"R",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"6",
"1",
"6",
"6",
"6",
"0",
"6",
"10",
"10",
"6",
"13",
"13",
"10",
"13",
"6",
"15",
"16",
"17",
"6",
"19",
"22",
"6",
"22",
"23",
"27",
"27",
"22",
"30",
"30",
"27",
"30"
] |
[
"nsubj",
"compound:vmod",
"advmod",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"xcomp",
"cc",
"conj",
"obj",
"amod",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9221
|
Định kỳ hằng năm , Cơ quan thống kê trung ương công bố tình trạng mức sinh để Chính phủ , chính quyền địa phương cấp tỉnh xây dựng , thực hiện các chính sách hỗ trợ , khuyến khích phù hợp để duy trì mức sinh thay thế .
|
[
"Định kỳ",
"hằng",
"năm",
",",
"Cơ quan",
"thống kê",
"trung ương",
"công bố",
"tình trạng",
"mức",
"sinh",
"để",
"Chính phủ",
",",
"chính quyền",
"địa phương",
"cấp",
"tỉnh",
"xây dựng",
",",
"thực hiện",
"các",
"chính sách",
"hỗ trợ",
",",
"khuyến khích",
"phù hợp",
"để",
"duy trì",
"mức",
"sinh",
"thay thế",
"."
] |
[
"định kỳ",
"hằng",
"năm",
",",
"cơ quan",
"thống kê",
"trung ương",
"công bố",
"tình trạng",
"mức",
"sinh",
"để",
"chính phủ",
",",
"chính quyền",
"địa phương",
"cấp",
"tỉnh",
"xây dựng",
",",
"thực hiện",
"các",
"chính sách",
"hỗ trợ",
",",
"khuyến khích",
"phù hợp",
"để",
"duy trì",
"mức",
"sinh",
"thay thế",
"."
] |
[
"NUM",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"R",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"V",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"8",
"3",
"8",
"5",
"5",
"0",
"8",
"9",
"10",
"13",
"8",
"13",
"8",
"15",
"16",
"17",
"18",
"19",
"8",
"23",
"21",
"23",
"24",
"24",
"26",
"29",
"21",
"29",
"30",
"31",
"32"
] |
[
"nummod",
"advmod",
"obl:tmod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"root",
"obj",
"nmod",
"compound",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"det",
"obj",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5736
|
Mạng lưới Thành phố học tập toàn cầu hiện gồm 425 thành viên từ 91 quốc gia , hỗ trợ hơn 498 triệu công dân được học tập suốt đời .
|
[
"Mạng lưới",
"Thành phố",
"học tập",
"toàn cầu",
"hiện",
"gồm",
"425",
"thành viên",
"từ",
"91",
"quốc gia",
",",
"hỗ trợ",
"hơn",
"498",
"triệu",
"công dân",
"được",
"học tập",
"suốt",
"đời",
"."
] |
[
"mạng lưới",
"thành phố",
"học tập",
"toàn cầu",
"hiện",
"gồm",
"425",
"thành viên",
"từ",
"91",
"quốc gia",
",",
"hỗ trợ",
"hơn",
"498",
"triệu",
"công dân",
"được",
"học tập",
"suốt",
"đời",
"."
] |
[
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH",
"V",
"A",
"M",
"M",
"N",
"V",
"V",
"A",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"6",
"2",
"2",
"6",
"0",
"8",
"6",
"10",
"6",
"10",
"11",
"6",
"17",
"17",
"17",
"13",
"19",
"17",
"21",
"19",
"21"
] |
[
"nummod",
"nsubj",
"compound:vmod",
"nmod",
"obl:tmod",
"root",
"nummod",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"conj",
"advmod:adj",
"nummod",
"compound",
"obj",
"aux:pass",
"acl:subj",
"advmod:adj",
"obl",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9230
|
Linh cho hay được truyền cảm hứng từ nhiều người chị đi trước , ngoài công việc còn dẫn lối , chia sẻ kinh nghiệm và tài liệu cho cộng đồng .
|
[
"Linh",
"cho hay",
"được",
"truyền",
"cảm hứng",
"từ",
"nhiều",
"người",
"chị",
"đi",
"trước",
",",
"ngoài",
"công việc",
"còn",
"dẫn lối",
",",
"chia sẻ",
"kinh nghiệm",
"và",
"tài liệu",
"cho",
"cộng đồng",
"."
] |
[
"linh",
"cho hay",
"được",
"truyền",
"cảm hứng",
"từ",
"nhiều",
"người",
"chị",
"đi",
"trước",
",",
"ngoài",
"công việc",
"còn",
"dẫn lối",
",",
"chia sẻ",
"kinh nghiệm",
"và",
"tài liệu",
"cho",
"cộng đồng",
"."
] |
[
"DET",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"ADV",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"Np",
"V",
"R",
"V",
"V",
"E",
"A",
"Nc",
"Nc",
"V",
"N",
"CH",
"E",
"N",
"R",
"A",
"CH",
"V",
"N",
"C",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"8",
"8",
"4",
"8",
"8",
"10",
"11",
"10",
"13",
"14",
"15",
"16",
"10",
"18",
"21",
"19",
"23",
"21",
"23"
] |
[
"det:clf",
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"case",
"advmod:adj",
"obl:comp",
"nmod",
"acl:subj",
"compound:verbnoun",
"punct",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"cc",
"conj",
"case",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9696
|
Đây là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro đau tim vàđột quỵ " , ông giải thích .
|
[
"Đây",
"là",
"chìa khóa",
"để",
"giảm thiểu",
"rủi ro",
"đau",
"tim",
"vàđột quỵ",
"\"",
",",
"ông",
"giải thích",
"."
] |
[
"đây",
"là",
"chìa khóa",
"để",
"giảm thiểu",
"rủi ro",
"đau",
"tim",
"vàđột quỵ",
"\"",
",",
"ông",
"giải thích",
"."
] |
[
"PRON",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"P",
"V",
"N",
"E",
"V",
"A",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"CH",
"Nc",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"3",
"4",
"4",
"8",
"6",
"8",
"9",
"9",
"13",
"3",
"13"
] |
[
"nsubj",
"cop",
"root",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"dep",
"obj",
"nmod",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"parataxis",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2462
|
Trước khi làm việc trên tàu biển , thuyền viên và chủ tàu phải ký kết hợp đồng lao động .
|
[
"Trước",
"khi",
"làm việc",
"trên",
"tàu biển",
",",
"thuyền viên",
"và",
"chủ",
"tàu",
"phải",
"ký kết",
"hợp đồng",
"lao động",
"."
] |
[
"trước",
"khi",
"làm việc",
"trên",
"tàu biển",
",",
"thuyền viên",
"và",
"chủ",
"tàu",
"phải",
"ký kết",
"hợp đồng",
"lao động",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"12",
"2",
"5",
"3",
"5",
"12",
"9",
"7",
"9",
"12",
"0",
"12",
"13",
"14"
] |
[
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"case",
"obl",
"punct",
"nsubj",
"cc",
"conj",
"compound",
"aux",
"root",
"obj",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2773
|
Trong đó , khối C00 dùng để xét vào ngành Luật , còn A00 áp dụng cho các ngành Luật , Quản trị luật , Quản trị kinh doanh , Kinh doanh quốc tế , Tài chính - Ngân hàng , Ngôn ngữ Anh .
|
[
"Trong",
"đó",
",",
"khối",
"C00",
"dùng",
"để",
"xét",
"vào",
"ngành",
"Luật",
",",
"còn",
"A00",
"áp dụng",
"cho",
"các",
"ngành",
"Luật",
",",
"Quản trị",
"luật",
",",
"Quản trị",
"kinh doanh",
",",
"Kinh doanh",
"quốc tế",
",",
"Tài chính",
"-",
"Ngân hàng",
",",
"Ngôn ngữ",
"Anh",
"."
] |
[
"trong",
"đó",
",",
"khối",
"c00",
"dùng",
"để",
"xét",
"vào",
"ngành",
"luật",
",",
"còn",
"a00",
"áp dụng",
"cho",
"các",
"ngành",
"luật",
",",
"quản trị",
"luật",
",",
"quản trị",
"kinh doanh",
",",
"kinh doanh",
"quốc tế",
",",
"tài chính",
"-",
"ngân hàng",
",",
"ngôn ngữ",
"anh",
"."
] |
[
"ADP",
"PRON",
"PUNCT",
"DET",
"PROPN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADV",
"PROPN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"P",
"CH",
"N",
"Np",
"V",
"E",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH",
"C",
"Np",
"V",
"E",
"L",
"N",
"Np",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"Np",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"6",
"2",
"5",
"6",
"0",
"8",
"6",
"10",
"8",
"10",
"11",
"15",
"15",
"6",
"18",
"18",
"15",
"18",
"19",
"18",
"21",
"22",
"18",
"24",
"25",
"18",
"27",
"28",
"18",
"30",
"30",
"32",
"18",
"34",
"35"
] |
[
"case",
"obl",
"punct",
"det:clf",
"nsubj",
"root",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"advmod",
"nsubj",
"conj",
"case",
"det",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6433
|
Sau khi xem xét đơn yêu cầu , các giấy tờ , tài liệu kèm theo , nghe ý kiến của người được triệu tập , của Kiểm sát viên , Hội đồng thảo luận và quyết định theo đa số .
|
[
"Sau",
"khi",
"xem xét",
"đơn",
"yêu cầu",
",",
"các",
"giấy tờ",
",",
"tài liệu",
"kèm",
"theo",
",",
"nghe",
"ý kiến",
"của",
"người",
"được",
"triệu tập",
",",
"của",
"Kiểm sát viên",
",",
"Hội đồng",
"thảo luận",
"và",
"quyết định",
"theo",
"đa số",
"."
] |
[
"sau",
"khi",
"xem xét",
"đơn",
"yêu cầu",
",",
"các",
"giấy tờ",
",",
"tài liệu",
"kèm",
"theo",
",",
"nghe",
"ý kiến",
"của",
"người",
"được",
"triệu tập",
",",
"của",
"kiểm sát viên",
",",
"hội đồng",
"thảo luận",
"và",
"quyết định",
"theo",
"đa số",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"L",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"C",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"11",
"2",
"3",
"4",
"5",
"8",
"19",
"8",
"8",
"0",
"11",
"12",
"11",
"14",
"17",
"15",
"19",
"17",
"19",
"22",
"19",
"22",
"19",
"24",
"27",
"19",
"29",
"27",
"29"
] |
[
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"nmod",
"punct",
"det",
"nsubj",
"punct",
"conj",
"root",
"compound:dir",
"punct",
"conj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"acl:subj",
"punct",
"case",
"conj",
"punct",
"conj",
"compound",
"cc",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8955
|
Lấy kết quả việc chấp hành , thực hiện công tác PCTN làm tiêu chí đánh giá việc hoàn thành nhiệm vụ hàng năm của từng cơ quan , đơn vị .
|
[
"Lấy",
"kết quả",
"việc",
"chấp hành",
",",
"thực hiện",
"công tác",
"PCTN",
"làm",
"tiêu chí",
"đánh giá",
"việc",
"hoàn thành",
"nhiệm vụ",
"hàng",
"năm",
"của",
"từng",
"cơ quan",
",",
"đơn vị",
"."
] |
[
"lấy",
"kết quả",
"việc",
"chấp hành",
",",
"thực hiện",
"công tác",
"pctn",
"làm",
"tiêu chí",
"đánh giá",
"việc",
"hoàn thành",
"nhiệm vụ",
"hàng",
"năm",
"của",
"từng",
"cơ quan",
",",
"đơn vị",
"."
] |
[
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PRON",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"E",
"P",
"N",
"CH",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"9",
"1",
"2",
"3",
"4",
"1",
"6",
"7",
"0",
"9",
"9",
"11",
"12",
"13",
"14",
"15",
"19",
"19",
"14",
"19",
"19",
"21"
] |
[
"advcl",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"root",
"obj",
"compound",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2213
|
Các vị trí quản lý và bán hàng như nhân viên đại lý bảo hiểm cũng tương tự .
|
[
"Các",
"vị trí",
"quản lý",
"và",
"bán",
"hàng",
"như",
"nhân viên",
"đại lý",
"bảo hiểm",
"cũng",
"tương tự",
"."
] |
[
"các",
"vị trí",
"quản lý",
"và",
"bán",
"hàng",
"như",
"nhân viên",
"đại lý",
"bảo hiểm",
"cũng",
"tương tự",
"."
] |
[
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"L",
"N",
"V",
"C",
"V",
"N",
"C",
"N",
"N",
"N",
"R",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"12",
"2",
"5",
"3",
"5",
"8",
"5",
"8",
"9",
"12",
"0",
"12"
] |
[
"det",
"nsubj",
"amod",
"cc",
"conj",
"obj",
"case",
"obl",
"nmod",
"compound",
"advmod",
"root",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5955
|
Sau đó , mức thuế có thể được điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát .
|
[
"Sau",
"đó",
",",
"mức",
"thuế",
"có thể",
"được",
"điều chỉnh",
"theo",
"tỷ lệ",
"lạm phát",
"."
] |
[
"sau",
"đó",
",",
"mức",
"thuế",
"có thể",
"được",
"điều chỉnh",
"theo",
"tỷ lệ",
"lạm phát",
"."
] |
[
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"P",
"CH",
"N",
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"8",
"1",
"2",
"8",
"4",
"8",
"8",
"0",
"10",
"8",
"10",
"11"
] |
[
"obl:tmod",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj:pass",
"nmod",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2533
|
43 em khác đỗ đại học với 27 điểm trở lên , theo tổ hợp ba môn .
|
[
"43",
"em",
"khác",
"đỗ",
"đại học",
"với",
"27",
"điểm",
"trở",
"lên",
",",
"theo",
"tổ hợp",
"ba",
"môn",
"."
] |
[
"43",
"em",
"khác",
"đỗ",
"đại học",
"với",
"27",
"điểm",
"trở",
"lên",
",",
"theo",
"tổ hợp",
"ba",
"môn",
"."
] |
[
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"ADP",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"A",
"V",
"N",
"E",
"M",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"M",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"8",
"8",
"4",
"8",
"9",
"10",
"15",
"15",
"15",
"9",
"15"
] |
[
"det:clf",
"nsubj",
"advmod:adj",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"acl:subj",
"compound:dir",
"punct",
"case",
"nummod",
"nummod",
"obl",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6912
|
Người phiên dịch , người dịch thuật là người có khả năng phiên dịch , dịch thuật và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu trong trường hợp có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc có tài liệu tố tụng không thể hiện bằng tiếng Việt .
|
[
"Người",
"phiên dịch",
",",
"người",
"dịch thuật",
"là",
"người",
"có",
"khả năng",
"phiên dịch",
",",
"dịch thuật",
"và",
"được",
"cơ quan",
"có",
"thẩm quyền",
"tiến hành",
"tố tụng",
"yêu cầu",
"trong",
"trường hợp",
"có",
"người",
"tham gia",
"tố tụng",
"không",
"sử dụng",
"được",
"tiếng",
"Việt",
"hoặc",
"có",
"tài liệu",
"tố tụng",
"không",
"thể hiện",
"bằng",
"tiếng",
"Việt",
"."
] |
[
"người",
"phiên dịch",
",",
"người",
"dịch thuật",
"là",
"người",
"có",
"khả năng",
"phiên dịch",
",",
"dịch thuật",
"và",
"được",
"cơ quan",
"có",
"thẩm quyền",
"tiến hành",
"tố tụng",
"yêu cầu",
"trong",
"trường hợp",
"có",
"người",
"tham gia",
"tố tụng",
"không",
"sử dụng",
"được",
"tiếng",
"việt",
"hoặc",
"có",
"tài liệu",
"tố tụng",
"không",
"thể hiện",
"bằng",
"tiếng",
"việt",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"PROPN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"C",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"Np",
"C",
"V",
"N",
"V",
"R",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"20",
"1",
"2",
"5",
"7",
"7",
"2",
"7",
"8",
"9",
"10",
"10",
"16",
"16",
"16",
"7",
"16",
"17",
"18",
"0",
"22",
"20",
"22",
"23",
"24",
"28",
"28",
"20",
"28",
"28",
"30",
"37",
"28",
"33",
"34",
"37",
"34",
"39",
"37",
"39",
"40"
] |
[
"nsubj",
"nmod",
"punct",
"det:clf",
"nsubj",
"cop",
"appos:nmod",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"aux:pass",
"obl:agent",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"root",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"dep",
"advmod:neg",
"conj",
"advmod",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"obj",
"nmod",
"advmod:neg",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9323
|
Cơ sở vật chất của trường gồm đầy đủ khu học tập và hỗ trợ học tập ; khu hành chính - quản trị và phụ trợ ; khu nội trú , công vụ ; sân chơi , khu thể dục thể thao ; nhà văn hóa , nhà đa năng ; nhà ăn , bếp và khu trải nghiệm tăng gia sản xuất .
|
[
"Cơ sở",
"vật chất",
"của",
"trường",
"gồm",
"đầy đủ",
"khu",
"học tập",
"và",
"hỗ trợ",
"học tập",
";",
"khu",
"hành chính",
"-",
"quản trị",
"và",
"phụ trợ",
";",
"khu",
"nội trú",
",",
"công vụ",
";",
"sân chơi",
",",
"khu",
"thể dục",
"thể thao",
";",
"nhà văn",
"hóa",
",",
"nhà",
"đa năng",
";",
"nhà ăn",
",",
"bếp",
"và",
"khu",
"trải nghiệm",
"tăng gia sản xuất",
"."
] |
[
"cơ sở",
"vật chất",
"của",
"trường",
"gồm",
"đầy đủ",
"khu",
"học tập",
"và",
"hỗ trợ",
"học tập",
";",
"khu",
"hành chính",
"-",
"quản trị",
"và",
"phụ trợ",
";",
"khu",
"nội trú",
",",
"công vụ",
";",
"sân chơi",
",",
"khu",
"thể dục",
"thể thao",
";",
"nhà văn",
"hóa",
",",
"nhà",
"đa năng",
";",
"nhà ăn",
",",
"bếp",
"và",
"khu",
"trải nghiệm",
"tăng gia sản xuất",
"."
] |
[
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"E",
"N",
"V",
"A",
"N",
"V",
"C",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"C",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"5",
"4",
"2",
"0",
"7",
"5",
"7",
"10",
"8",
"10",
"11",
"7",
"13",
"14",
"14",
"18",
"14",
"18",
"5",
"20",
"21",
"21",
"23",
"20",
"25",
"20",
"27",
"28",
"29",
"5",
"31",
"32",
"20",
"34",
"35",
"20",
"37",
"20",
"41",
"20",
"41",
"41",
"43"
] |
[
"det:clf",
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"root",
"amod",
"obj",
"compound:vmod",
"cc",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"flat:name",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"list",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"list",
"nmod",
"punct",
"list",
"punct",
"list",
"cc",
"conj",
"compound",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7336
|
Việc này cũng gây khó khăn cho việc công nhận văn bằng , chuyển đổi tín chỉ và công nhận lẫn nhau trong môi trường giáo dục quốc tế .
|
[
"Việc",
"này",
"cũng",
"gây",
"khó khăn",
"cho",
"việc",
"công nhận",
"văn bằng",
",",
"chuyển đổi",
"tín chỉ",
"và",
"công nhận",
"lẫn",
"nhau",
"trong",
"môi trường",
"giáo dục",
"quốc tế",
"."
] |
[
"việc",
"này",
"cũng",
"gây",
"khó khăn",
"cho",
"việc",
"công nhận",
"văn bằng",
",",
"chuyển đổi",
"tín chỉ",
"và",
"công nhận",
"lẫn",
"nhau",
"trong",
"môi trường",
"giáo dục",
"quốc tế",
"."
] |
[
"NOUN",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"P",
"R",
"V",
"A",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"C",
"V",
"R",
"N",
"E",
"N",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"7",
"4",
"7",
"8",
"9",
"7",
"11",
"14",
"7",
"16",
"14",
"18",
"14",
"18",
"19",
"20"
] |
[
"nsubj",
"det:pmod",
"advmod",
"root",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"case",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8171
|
Đó là thái độ của một người thầy thuốc tương lai , luôn đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu " , cô Vân nói , cho rằng học trò sau này có thể phát triển cả ở lĩnh vực lâm sàng lẫn nghiên cứu , giảng dạy .
|
[
"Đó",
"là",
"thái độ",
"của",
"một",
"người",
"thầy thuốc",
"tương lai",
",",
"luôn",
"đặt",
"lợi ích",
"của",
"bệnh nhân",
"lên",
"hàng đầu",
"\"",
",",
"cô",
"Vân",
"nói",
",",
"cho",
"rằng",
"học trò",
"sau này",
"có thể",
"phát triển",
"cả",
"ở",
"lĩnh vực",
"lâm sàng",
"lẫn",
"nghiên cứu",
",",
"giảng dạy",
"."
] |
[
"đó",
"là",
"thái độ",
"của",
"một",
"người",
"thầy thuốc",
"tương lai",
",",
"luôn",
"đặt",
"lợi ích",
"của",
"bệnh nhân",
"lên",
"hàng đầu",
"\"",
",",
"cô",
"vân",
"nói",
",",
"cho",
"rằng",
"học trò",
"sau này",
"có thể",
"phát triển",
"cả",
"ở",
"lĩnh vực",
"lâm sàng",
"lẫn",
"nghiên cứu",
",",
"giảng dạy",
"."
] |
[
"PRON",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"DET",
"PROPN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"SCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PART",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"P",
"V",
"N",
"E",
"M",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"Nc",
"Np",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"N",
"R",
"V",
"T",
"E",
"N",
"N",
"C",
"V",
"CH",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"6",
"6",
"3",
"6",
"7",
"8",
"11",
"3",
"11",
"14",
"12",
"11",
"15",
"16",
"16",
"20",
"21",
"3",
"21",
"3",
"28",
"26",
"28",
"28",
"23",
"31",
"31",
"28",
"31",
"32",
"31",
"34",
"34",
"36"
] |
[
"nsubj",
"cop",
"root",
"case",
"nummod",
"nmod:poss",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"advmod",
"conj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"punct",
"det:clf",
"nsubj",
"parataxis",
"punct",
"parataxis",
"mark",
"nummod",
"nsubj",
"aux",
"ccomp",
"discourse",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3237
|
Ngoài ra , Nghĩa là thủ lĩnh Iron Teen - câu lạc bộ chạy ở trường .
|
[
"Ngoài ra",
",",
"Nghĩa là",
"thủ lĩnh",
"Iron Teen",
"-",
"câu lạc bộ",
"chạy",
"ở",
"trường",
"."
] |
[
"ngoài ra",
",",
"nghĩa là",
"thủ lĩnh",
"iron teen",
"-",
"câu lạc bộ",
"chạy",
"ở",
"trường",
"."
] |
[
"CCONJ",
"PUNCT",
"AUX",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"C",
"CH",
"V",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"8",
"1",
"0",
"3",
"4",
"5",
"5",
"7",
"10",
"8",
"10"
] |
[
"obl",
"punct",
"root",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"case",
"obl",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6145
|
Một trong những điểm đặc biệt là bàn ở lớp học , thư viện đều có thể viết lên và xóa đi dễ dàng .
|
[
"Một",
"trong",
"những",
"điểm",
"đặc biệt",
"là",
"bàn",
"ở",
"lớp học",
",",
"thư viện",
"đều",
"có thể",
"viết",
"lên",
"và",
"xóa",
"đi",
"dễ dàng",
"."
] |
[
"một",
"trong",
"những",
"điểm",
"đặc biệt",
"là",
"bàn",
"ở",
"lớp học",
",",
"thư viện",
"đều",
"có thể",
"viết",
"lên",
"và",
"xóa",
"đi",
"dễ dàng",
"."
] |
[
"NUM",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"M",
"E",
"L",
"N",
"A",
"C",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"R",
"R",
"V",
"V",
"C",
"V",
"V",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"4",
"4",
"14",
"4",
"7",
"4",
"9",
"7",
"9",
"9",
"14",
"14",
"0",
"14",
"17",
"14",
"17",
"18",
"19"
] |
[
"nummod",
"case",
"det",
"obl",
"amod",
"cop",
"acl:subj",
"case",
"nmod",
"punct",
"conj",
"advmod",
"advmod",
"root",
"compound:dir",
"cc",
"conj",
"xcomp",
"xcomp",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8537
|
Trường Đại học Giao thông vận tải , tiền thân là trường Cao đẳng Công chính , có lịch sử từ những năm đầu của thế kỷ XX.
|
[
"Trường",
"Đại học",
"Giao thông",
"vận tải",
",",
"tiền thân",
"là",
"trường",
"Cao đẳng",
"Công chính",
",",
"có",
"lịch sử",
"từ",
"những",
"năm",
"đầu",
"của",
"thế kỷ",
"XX",
"."
] |
[
"trường",
"đại học",
"giao thông",
"vận tải",
",",
"tiền thân",
"là",
"trường",
"cao đẳng",
"công chính",
",",
"có",
"lịch sử",
"từ",
"những",
"năm",
"đầu",
"của",
"thế kỷ",
"xx",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"L",
"N",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"12",
"1",
"1",
"1",
"4",
"8",
"8",
"1",
"8",
"8",
"10",
"0",
"12",
"16",
"16",
"12",
"16",
"19",
"16",
"19",
"20"
] |
[
"nsubj",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"cop",
"appos:nmod",
"compound",
"compound",
"punct",
"root",
"obj",
"case",
"det",
"obl:tmod",
"nmod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
uvn-8022
|
Trước đó , một trường quân đội khác là Học viện Biên phòng cũng thông báo điều chỉnh tổ hợp xét tuyển với lý do tương tự .
|
[
"Trước",
"đó",
",",
"một",
"trường",
"quân đội",
"khác",
"là",
"Học viện",
"Biên phòng",
"cũng",
"thông báo",
"điều chỉnh",
"tổ hợp",
"xét tuyển",
"với",
"lý do",
"tương tự",
"."
] |
[
"trước",
"đó",
",",
"một",
"trường",
"quân đội",
"khác",
"là",
"học viện",
"biên phòng",
"cũng",
"thông báo",
"điều chỉnh",
"tổ hợp",
"xét tuyển",
"với",
"lý do",
"tương tự",
"."
] |
[
"ADP",
"PRON",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"P",
"CH",
"M",
"N",
"N",
"A",
"V",
"N",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"12",
"2",
"5",
"12",
"5",
"5",
"9",
"12",
"9",
"12",
"0",
"12",
"12",
"14",
"17",
"12",
"17",
"18"
] |
[
"case",
"obl:tmod",
"punct",
"nummod",
"nsubj",
"nmod",
"amod",
"cop",
"nsubj:outer",
"compound",
"advmod",
"root",
"obj",
"compound",
"compound",
"case",
"obl",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2847
|
Thầy đánh giá đề thi ngày thứ nhất dài nhưng không quá khó hay nặng về mặt toán học .
|
[
"Thầy",
"đánh giá",
"đề thi",
"ngày",
"thứ",
"nhất",
"dài",
"nhưng",
"không",
"quá",
"khó",
"hay",
"nặng",
"về",
"mặt",
"toán học",
"."
] |
[
"thầy",
"đánh giá",
"đề thi",
"ngày",
"thứ",
"nhất",
"dài",
"nhưng",
"không",
"quá",
"khó",
"hay",
"nặng",
"về",
"mặt",
"toán học",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADJ",
"SCONJ",
"ADV",
"ADV",
"ADJ",
"CCONJ",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"A",
"A",
"C",
"R",
"R",
"A",
"C",
"A",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"4",
"2",
"4",
"5",
"2",
"11",
"11",
"11",
"2",
"13",
"11",
"15",
"13",
"15",
"16"
] |
[
"nsubj",
"root",
"nummod",
"obj",
"nmod",
"amod",
"nmod",
"mark",
"advmod:neg",
"advmod",
"conj",
"cc",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4767
|
Ngoài bóng rổ , Tường Minh vẫn duy trì kết quả học tập tốt trên lớp .
|
[
"Ngoài",
"bóng rổ",
",",
"Tường Minh",
"vẫn",
"duy trì",
"kết quả",
"học tập",
"tốt",
"trên",
"lớp",
"."
] |
[
"ngoài",
"bóng rổ",
",",
"tường minh",
"vẫn",
"duy trì",
"kết quả",
"học tập",
"tốt",
"trên",
"lớp",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"N",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"N",
"V",
"A",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"6",
"2",
"6",
"6",
"0",
"6",
"7",
"8",
"11",
"6",
"11"
] |
[
"case",
"obl",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"advmod:adj",
"case",
"obl",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3498
|
Người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm ; nếu hành vi thực tế đã thực hiện có đủ yếu tố cấu thành của một tội khác , thì người đó phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này .
|
[
"Người",
"tự ý",
"nửa chừng",
"chấm dứt",
"việc",
"phạm tội",
"được",
"miễn",
"trách nhiệm",
"hình sự",
"về",
"tội",
"định phạm",
";",
"nếu",
"hành vi",
"thực tế",
"đã",
"thực hiện",
"có",
"đủ",
"yếu tố",
"cấu thành",
"của",
"một",
"tội",
"khác",
",",
"thì",
"người",
"đó",
"phải",
"chịu",
"trách nhiệm",
"hình sự",
"về",
"tội",
"này",
"."
] |
[
"người",
"tự ý",
"nửa chừng",
"chấm dứt",
"việc",
"phạm tội",
"được",
"miễn",
"trách nhiệm",
"hình sự",
"về",
"tội",
"định phạm",
";",
"nếu",
"hành vi",
"thực tế",
"đã",
"thực hiện",
"có",
"đủ",
"yếu tố",
"cấu thành",
"của",
"một",
"tội",
"khác",
",",
"thì",
"người",
"đó",
"phải",
"chịu",
"trách nhiệm",
"hình sự",
"về",
"tội",
"này",
"."
] |
[
"DET",
"ADJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"SCONJ",
"NOUN",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"A",
"V",
"V",
"N",
"V",
"R",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"C",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"A",
"N",
"V",
"E",
"M",
"N",
"A",
"CH",
"C",
"Nc",
"P",
"V",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"6",
"4",
"2",
"4",
"0",
"6",
"9",
"6",
"9",
"12",
"6",
"12",
"13",
"19",
"19",
"16",
"19",
"33",
"19",
"22",
"20",
"22",
"26",
"26",
"22",
"26",
"27",
"33",
"33",
"30",
"33",
"6",
"33",
"34",
"37",
"33",
"37",
"38"
] |
[
"det:clf",
"nsubj",
"advmod",
"nmod",
"obj",
"root",
"advmod",
"acl",
"obj",
"compound",
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"compound",
"advmod",
"advcl",
"xcomp",
"advmod:adj",
"obj",
"amod",
"case",
"nummod",
"nmod:poss",
"amod",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"det:pmod",
"aux",
"conj",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl:comp",
"det:pmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2406
|
Quy định chức danh , nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên , trừ các chức danh do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định .
|
[
"Quy định",
"chức danh",
",",
"nhiệm vụ",
"theo",
"chức danh",
"của",
"thuyền viên",
",",
"trừ",
"các",
"chức danh",
"do",
"Bộ trưởng",
"Bộ",
"Giao thông",
"vận tải",
"quy định",
"."
] |
[
"quy định",
"chức danh",
",",
"nhiệm vụ",
"theo",
"chức danh",
"của",
"thuyền viên",
",",
"trừ",
"các",
"chức danh",
"do",
"bộ trưởng",
"bộ",
"giao thông",
"vận tải",
"quy định",
"."
] |
[
"DET",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"E",
"N",
"N",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"10",
"2",
"2",
"4",
"5",
"8",
"4",
"8",
"0",
"12",
"10",
"14",
"12",
"14",
"15",
"15",
"15",
"18"
] |
[
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"appos:nmod",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"punct",
"root",
"det",
"obj",
"case",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5136
|
Vào học , Tuấn thích thú vì hiểu thêm về cấu trúc , nguyên lý hoạt động từ chi tiết tới tổng quát của một chiếc ôtô , giúp suy luận các nguyên nhân khiến xe hư hỏng .
|
[
"Vào",
"học",
",",
"Tuấn",
"thích thú",
"vì",
"hiểu",
"thêm",
"về",
"cấu trúc",
",",
"nguyên lý",
"hoạt động",
"từ",
"chi tiết",
"tới",
"tổng quát",
"của",
"một",
"chiếc",
"ôtô",
",",
"giúp",
"suy luận",
"các",
"nguyên nhân",
"khiến",
"xe",
"hư hỏng",
"."
] |
[
"vào",
"học",
",",
"tuấn",
"thích thú",
"vì",
"hiểu",
"thêm",
"về",
"cấu trúc",
",",
"nguyên lý",
"hoạt động",
"từ",
"chi tiết",
"tới",
"tổng quát",
"của",
"một",
"chiếc",
"ôtô",
",",
"giúp",
"suy luận",
"các",
"nguyên nhân",
"khiến",
"xe",
"hư hỏng",
"."
] |
[
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"V",
"CH",
"Np",
"V",
"E",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"E",
"N",
"E",
"M",
"Nc",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"L",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"7",
"5",
"7",
"10",
"7",
"10",
"13",
"7",
"15",
"13",
"17",
"15",
"21",
"21",
"21",
"15",
"21",
"5",
"23",
"26",
"23",
"26",
"27",
"28",
"29"
] |
[
"advcl",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"root",
"mark",
"advcl",
"compound:svc",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"case",
"obl",
"case",
"nmod",
"case",
"nummod",
"clf",
"nmod:poss",
"punct",
"conj",
"obj",
"det",
"iobj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s146
|
Việc thu thập , lưu giữ , sử dụng , công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư , bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý , việc thu thập , lưu giữ , sử dụng , công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý , trừ trường hợp luật có quy định khác .
|
[
"Việc",
"thu thập",
",",
"lưu giữ",
",",
"sử dụng",
",",
"công khai",
"thông tin",
"liên quan",
"đến",
"đời sống",
"riêng tư",
",",
"bí mật",
"cá nhân",
"phải",
"được",
"người",
"đó",
"đồng ý",
",",
"việc",
"thu thập",
",",
"lưu giữ",
",",
"sử dụng",
",",
"công khai",
"thông tin",
"liên quan",
"đến",
"bí mật",
"gia đình",
"phải",
"được",
"các",
"thành viên",
"gia đình",
"đồng ý",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"luật",
"có",
"quy định",
"khác",
"."
] |
[
"việc",
"thu thập",
",",
"lưu giữ",
",",
"sử dụng",
",",
"công khai",
"thông tin",
"liên quan",
"đến",
"đời sống",
"riêng tư",
",",
"bí mật",
"cá nhân",
"phải",
"được",
"người",
"đó",
"đồng ý",
",",
"việc",
"thu thập",
",",
"lưu giữ",
",",
"sử dụng",
",",
"công khai",
"thông tin",
"liên quan",
"đến",
"bí mật",
"gia đình",
"phải",
"được",
"các",
"thành viên",
"gia đình",
"đồng ý",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"luật",
"có",
"quy định",
"khác",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"ADJ",
"NOUN",
"AUX",
"AUX",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"ADJ",
"NOUN",
"AUX",
"AUX",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"A",
"CH",
"A",
"N",
"V",
"V",
"Nc",
"P",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"E",
"A",
"N",
"V",
"V",
"L",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"21",
"1",
"2",
"2",
"4",
"2",
"6",
"2",
"8",
"9",
"12",
"10",
"12",
"13",
"21",
"15",
"21",
"21",
"21",
"19",
"0",
"21",
"21",
"23",
"24",
"24",
"26",
"2",
"28",
"24",
"30",
"31",
"34",
"32",
"34",
"21",
"21",
"39",
"41",
"39",
"21",
"41",
"41",
"43",
"44",
"45",
"46",
"47",
"48"
] |
[
"nsubj:pass",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"nsubj:outer",
"compound",
"aux",
"aux:pass",
"obl:agent",
"det:pmod",
"root",
"punct",
"nsubj:outer",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"aux",
"aux:pass",
"det",
"obl:agent",
"compound",
"ccomp",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2756
|
Bộ , Ủy ban nhân dân cấp tỉnh khi lập quy hoạch có ảnh hưởng đến công trình hàng hải phải gửi văn bản lấy ý kiến của Bộ Giao thông vận tải .
|
[
"Bộ",
",",
"Ủy ban nhân dân",
"cấp",
"tỉnh",
"khi",
"lập",
"quy hoạch",
"có",
"ảnh hưởng",
"đến",
"công trình",
"hàng hải",
"phải",
"gửi",
"văn bản",
"lấy",
"ý kiến",
"của",
"Bộ",
"Giao thông",
"vận tải",
"."
] |
[
"bộ",
",",
"ủy ban nhân dân",
"cấp",
"tỉnh",
"khi",
"lập",
"quy hoạch",
"có",
"ảnh hưởng",
"đến",
"công trình",
"hàng hải",
"phải",
"gửi",
"văn bản",
"lấy",
"ý kiến",
"của",
"bộ",
"giao thông",
"vận tải",
"."
] |
[
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"15",
"1",
"4",
"1",
"4",
"15",
"6",
"7",
"7",
"9",
"12",
"10",
"12",
"15",
"0",
"15",
"16",
"17",
"20",
"18",
"20",
"20",
"22"
] |
[
"nsubj",
"punct",
"acl",
"appos:nmod",
"compound",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"ccomp",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"aux",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1113
|
Câu 1 : Nước nào vượt Thái Lan trở thành nơi hút khách nhất Đông Nam Á ?
|
[
"Câu",
"1",
":",
"Nước",
"nào",
"vượt",
"Thái Lan",
"trở thành",
"nơi",
"hút",
"khách",
"nhất",
"Đông Nam Á",
"?"
] |
[
"câu",
"1",
":",
"nước",
"nào",
"vượt",
"thái lan",
"trở thành",
"nơi",
"hút",
"khách",
"nhất",
"đông nam á",
"?"
] |
[
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"PROPN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"M",
"CH",
"N",
"P",
"V",
"Np",
"V",
"N",
"V",
"N",
"R",
"Np",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"8",
"1",
"2",
"8",
"4",
"8",
"6",
"0",
"8",
"9",
"10",
"13",
"8",
"13"
] |
[
"obl",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"det:pmod",
"nsubj:outer",
"obj",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"advmod",
"obl",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4963
|
Bắt đầu chơi bóng từ sáu năm trước để " cho vui " , Thy dần bị tinh thần đồng đội của môn thể thao này lôi cuốn .
|
[
"Bắt đầu",
"chơi",
"bóng",
"từ",
"sáu",
"năm",
"trước",
"để",
"\"",
"cho",
"vui",
"\"",
",",
"Thy",
"dần",
"bị",
"tinh thần",
"đồng đội",
"của",
"môn",
"thể thao",
"này",
"lôi cuốn",
"."
] |
[
"bắt đầu",
"chơi",
"bóng",
"từ",
"sáu",
"năm",
"trước",
"để",
"\"",
"cho",
"vui",
"\"",
",",
"thy",
"dần",
"bị",
"tinh thần",
"đồng đội",
"của",
"môn",
"thể thao",
"này",
"lôi cuốn",
"."
] |
[
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PUNCT",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"N",
"N",
"E",
"CH",
"V",
"A",
"CH",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"N",
"P",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"1",
"2",
"6",
"6",
"2",
"6",
"2",
"8",
"8",
"10",
"11",
"11",
"17",
"17",
"17",
"1",
"17",
"20",
"17",
"20",
"20",
"1",
"23"
] |
[
"root",
"xcomp",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"nmod",
"xcomp",
"punct",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"aux:pass",
"obl:agent",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"nmod",
"det:pmod",
"dep",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5780
|
Ở phần tọa đàm , hơn 1.500 học sinh được bác sĩ da liễu chia sẻ kiến thức về những thay đổi của làn da tuổi dậy thì , nguyên nhân gây mụn , thói quen ảnh hưởng đến sức khỏe da và cách xây dựng quy trình chăm sóc phù hợp .
|
[
"Ở",
"phần",
"tọa đàm",
",",
"hơn",
"1.500",
"học sinh",
"được",
"bác sĩ",
"da liễu",
"chia sẻ",
"kiến thức",
"về",
"những",
"thay đổi",
"của",
"làn",
"da",
"tuổi",
"dậy thì",
",",
"nguyên nhân",
"gây",
"mụn",
",",
"thói quen",
"ảnh hưởng",
"đến",
"sức",
"khỏe da",
"và",
"cách",
"xây dựng",
"quy trình",
"chăm sóc",
"phù hợp",
"."
] |
[
"ở",
"phần",
"tọa đàm",
",",
"hơn",
"1.500",
"học sinh",
"được",
"bác sĩ",
"da liễu",
"chia sẻ",
"kiến thức",
"về",
"những",
"thay đổi",
"của",
"làn",
"da",
"tuổi",
"dậy thì",
",",
"nguyên nhân",
"gây",
"mụn",
",",
"thói quen",
"ảnh hưởng",
"đến",
"sức",
"khỏe da",
"và",
"cách",
"xây dựng",
"quy trình",
"chăm sóc",
"phù hợp",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"N",
"N",
"CH",
"A",
"M",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"L",
"N",
"E",
"Nc",
"N",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"11",
"2",
"3",
"7",
"7",
"11",
"11",
"11",
"9",
"0",
"11",
"15",
"15",
"11",
"17",
"15",
"17",
"17",
"19",
"20",
"17",
"17",
"23",
"24",
"17",
"26",
"29",
"27",
"29",
"32",
"17",
"32",
"33",
"32",
"35",
"36"
] |
[
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"advmod:adj",
"nummod",
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"obl:agent",
"compound",
"root",
"obj",
"case",
"det",
"obl:comp",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6102
|
Tòa nhà chính có dạng xoắn ốc , nhiều lớp .
|
[
"Tòa",
"nhà",
"chính",
"có",
"dạng",
"xoắn ốc",
",",
"nhiều",
"lớp",
"."
] |
[
"tòa",
"nhà",
"chính",
"có",
"dạng",
"xoắn ốc",
",",
"nhiều",
"lớp",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"PART",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"T",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"A",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"1",
"1",
"0",
"4",
"5",
"6",
"9",
"6",
"9"
] |
[
"nsubj",
"compound",
"amod",
"root",
"obj",
"nmod",
"punct",
"advmod:adj",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2174
|
Bên cạnh đó , khó khăn về kinh phí và cơ sở vật chất tại một số trường cũng là rào cản khiến các hoạt động thay thế dễ trở nên nhàm chán .
|
[
"Bên",
"cạnh",
"đó",
",",
"khó khăn",
"về",
"kinh phí",
"và",
"cơ sở",
"vật chất",
"tại",
"một số",
"trường",
"cũng",
"là",
"rào cản",
"khiến",
"các",
"hoạt động",
"thay thế",
"dễ",
"trở nên",
"nhàm chán",
"."
] |
[
"bên",
"cạnh",
"đó",
",",
"khó khăn",
"về",
"kinh phí",
"và",
"cơ sở",
"vật chất",
"tại",
"một số",
"trường",
"cũng",
"là",
"rào cản",
"khiến",
"các",
"hoạt động",
"thay thế",
"dễ",
"trở nên",
"nhàm chán",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"P",
"CH",
"A",
"E",
"N",
"C",
"N",
"N",
"E",
"L",
"N",
"R",
"V",
"N",
"V",
"L",
"N",
"V",
"A",
"V",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"16",
"1",
"1",
"3",
"16",
"7",
"5",
"9",
"7",
"9",
"13",
"13",
"9",
"16",
"16",
"0",
"16",
"19",
"22",
"19",
"22",
"17",
"22",
"23"
] |
[
"nmod",
"compound",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj",
"case",
"nmod",
"cc",
"conj",
"compound",
"case",
"det",
"nmod",
"advmod",
"cop",
"root",
"acl:subj",
"det",
"nsubj",
"nmod",
"advmod",
"ccomp",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2425
|
Đây là một thế hệ pin mới có mật độ năng lượng cao , giá thành rẻ , nguồn nguyên liệu dồi dào hơn pin lithium-ion vốn ngày càng khan hiếm .
|
[
"Đây",
"là",
"một",
"thế hệ",
"pin",
"mới",
"có",
"mật độ",
"năng lượng",
"cao",
",",
"giá thành",
"rẻ",
",",
"nguồn",
"nguyên liệu",
"dồi dào",
"hơn",
"pin",
"lithium-ion",
"vốn",
"ngày càng",
"khan hiếm",
"."
] |
[
"đây",
"là",
"một",
"thế hệ",
"pin",
"mới",
"có",
"mật độ",
"năng lượng",
"cao",
",",
"giá thành",
"rẻ",
",",
"nguồn",
"nguyên liệu",
"dồi dào",
"hơn",
"pin",
"lithium-ion",
"vốn",
"ngày càng",
"khan hiếm",
"."
] |
[
"PRON",
"AUX",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"P",
"V",
"M",
"N",
"N",
"R",
"V",
"N",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"N",
"A",
"A",
"M",
"N",
"R",
"X",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"4",
"4",
"0",
"4",
"4",
"4",
"9",
"7",
"9",
"10",
"9",
"12",
"13",
"9",
"15",
"15",
"20",
"20",
"17",
"23",
"23",
"7",
"23"
] |
[
"nsubj",
"cop",
"nummod",
"root",
"nmod",
"amod",
"acl:subj",
"nummod",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"amod",
"punct",
"conj",
"compound",
"acl:subj",
"advmod:adj",
"nummod",
"obj",
"advmod",
"advmod",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8530
|
Ông cho rằng trường cần tăng cường đổi mới chương trình đào tạo , tích hợp các nội dung tiên tiến về công nghệ số , trí tuệ nhân tạo , dữ liệu lớn vào các chuyên ngành cốt lõi như giao thông thông minh , logistics xanh .
|
[
"Ông",
"cho",
"rằng",
"trường",
"cần",
"tăng cường",
"đổi mới",
"chương trình",
"đào tạo",
",",
"tích hợp",
"các",
"nội dung",
"tiên tiến",
"về",
"công nghệ",
"số",
",",
"trí tuệ",
"nhân tạo",
",",
"dữ liệu",
"lớn",
"vào",
"các",
"chuyên ngành",
"cốt lõi",
"như",
"giao thông",
"thông minh",
",",
"logistics",
"xanh",
"."
] |
[
"ông",
"cho",
"rằng",
"trường",
"cần",
"tăng cường",
"đổi mới",
"chương trình",
"đào tạo",
",",
"tích hợp",
"các",
"nội dung",
"tiên tiến",
"về",
"công nghệ",
"số",
",",
"trí tuệ",
"nhân tạo",
",",
"dữ liệu",
"lớn",
"vào",
"các",
"chuyên ngành",
"cốt lõi",
"như",
"giao thông",
"thông minh",
",",
"logistics",
"xanh",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"C",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"A",
"E",
"L",
"N",
"A",
"C",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"6",
"6",
"6",
"2",
"6",
"6",
"8",
"9",
"6",
"13",
"11",
"13",
"16",
"13",
"16",
"17",
"16",
"19",
"20",
"16",
"22",
"26",
"26",
"22",
"26",
"29",
"26",
"29",
"30",
"29",
"32",
"33"
] |
[
"nsubj",
"root",
"mark",
"nsubj",
"aux",
"ccomp",
"obj",
"compound",
"nmod",
"punct",
"conj",
"det",
"obj",
"amod",
"case",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"amod",
"case",
"det",
"nmod",
"nmod",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9604
|
Quy mô dân số là số lượng người sinh sống trong một quốc gia , khu vực , vùng địa lý kinh tế hoặc một đơn vị hành chính tại thời điểm nhất định .
|
[
"Quy mô",
"dân số",
"là",
"số lượng",
"người",
"sinh sống",
"trong",
"một",
"quốc gia",
",",
"khu vực",
",",
"vùng",
"địa lý",
"kinh tế",
"hoặc",
"một",
"đơn vị",
"hành chính",
"tại",
"thời điểm",
"nhất định",
"."
] |
[
"quy mô",
"dân số",
"là",
"số lượng",
"người",
"sinh sống",
"trong",
"một",
"quốc gia",
",",
"khu vực",
",",
"vùng",
"địa lý",
"kinh tế",
"hoặc",
"một",
"đơn vị",
"hành chính",
"tại",
"thời điểm",
"nhất định",
"."
] |
[
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"PUNCT"
] |
[
"M",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"E",
"M",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"C",
"M",
"N",
"N",
"E",
"N",
"R",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"9",
"9",
"6",
"9",
"9",
"11",
"9",
"13",
"14",
"18",
"18",
"9",
"18",
"21",
"18",
"21",
"22"
] |
[
"nummod",
"nsubj",
"cop",
"root",
"nmod",
"acl:subj",
"case",
"nummod",
"obl",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"compound",
"compound",
"cc",
"nummod",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5062
|
Giải nằm trong đề án quốc gia " Phát triển bóng rổ học đường đến năm 2030 " .
|
[
"Giải",
"nằm",
"trong",
"đề án",
"quốc gia",
"\"",
"Phát triển",
"bóng rổ",
"học đường",
"đến",
"năm",
"2030",
"\"",
"."
] |
[
"giải",
"nằm",
"trong",
"đề án",
"quốc gia",
"\"",
"phát triển",
"bóng rổ",
"học đường",
"đến",
"năm",
"2030",
"\"",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"M",
"CH",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"5",
"5",
"2",
"5",
"5",
"7",
"7",
"11",
"7",
"11",
"12",
"12"
] |
[
"nsubj",
"root",
"case",
"det:clf",
"obl",
"punct",
"nmod",
"obj",
"dep",
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2691
|
Tôi thấy như vậy là công bằng .
|
[
"Tôi",
"thấy",
"như vậy",
"là",
"công bằng",
"."
] |
[
"tôi",
"thấy",
"như vậy",
"là",
"công bằng",
"."
] |
[
"PRON",
"VERB",
"X",
"AUX",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"P",
"V",
"X",
"C",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"5",
"5",
"2",
"5"
] |
[
"nsubj",
"root",
"nsubj",
"cop",
"ccomp",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7904
|
Lương tăng cũng do lương cơ sở tăng , chứ nhà giáo không có chính sách riêng hay đặc thù nào . "
|
[
"Lương",
"tăng",
"cũng",
"do",
"lương",
"cơ sở",
"tăng",
",",
"chứ",
"nhà giáo",
"không",
"có",
"chính sách",
"riêng",
"hay",
"đặc thù",
"nào",
".",
"\""
] |
[
"lương",
"tăng",
"cũng",
"do",
"lương",
"cơ sở",
"tăng",
",",
"chứ",
"nhà giáo",
"không",
"có",
"chính sách",
"riêng",
"hay",
"đặc thù",
"nào",
".",
"\""
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"DET",
"PUNCT",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"R",
"E",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"C",
"N",
"R",
"V",
"N",
"A",
"C",
"N",
"T",
"CH",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"7",
"12",
"12",
"12",
"2",
"12",
"13",
"16",
"12",
"16",
"17",
"17"
] |
[
"nsubj",
"root",
"advmod",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"compound:vmod",
"punct",
"cc",
"nsubj",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"amod",
"case",
"obl",
"det:pmod",
"punct",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-967
|
Cả ba cậu bé đều thừa nhận những gì mình đã làm là sai và rất lo lắng sẽ bị ông già Noel tặng cho viên than thay vì những món quà đẹp .
|
[
"Cả",
"ba",
"cậu",
"bé",
"đều",
"thừa nhận",
"những",
"gì",
"mình",
"đã",
"làm",
"là",
"sai",
"và",
"rất",
"lo lắng",
"sẽ",
"bị",
"ông già",
"Noel tặng",
"cho",
"viên",
"than",
"thay vì",
"những",
"món",
"quà",
"đẹp",
"."
] |
[
"cả",
"ba",
"cậu",
"bé",
"đều",
"thừa nhận",
"những",
"gì",
"mình",
"đã",
"làm",
"là",
"sai",
"và",
"rất",
"lo lắng",
"sẽ",
"bị",
"ông già",
"noel tặng",
"cho",
"viên",
"than",
"thay vì",
"những",
"món",
"quà",
"đẹp",
"."
] |
[
"PRON",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"DET",
"PRON",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"AUX",
"ADJ",
"CCONJ",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"X",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"P",
"M",
"Nc",
"N",
"R",
"V",
"L",
"P",
"P",
"R",
"V",
"V",
"A",
"C",
"R",
"V",
"R",
"V",
"V",
"V",
"E",
"Nc",
"N",
"X",
"L",
"Nc",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"4",
"4",
"6",
"6",
"0",
"8",
"6",
"11",
"11",
"8",
"13",
"11",
"19",
"16",
"19",
"19",
"19",
"11",
"19",
"23",
"23",
"19",
"23",
"27",
"27",
"24",
"27",
"28"
] |
[
"det",
"nummod",
"clf",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"det",
"obj",
"nsubj",
"advmod",
"acl",
"cop",
"xcomp",
"cc",
"advmod",
"nsubj:pass",
"advmod",
"aux:pass",
"conj",
"obj",
"case",
"det:clf",
"obl:iobj",
"acl:subj",
"det",
"clf",
"obj",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8788
|
IELTS khẳng định chỉ 1 % bài thi gặp lỗi , không công bố con số cụ thể .
|
[
"IELTS",
"khẳng định",
"chỉ",
"1",
"%",
"bài",
"thi",
"gặp",
"lỗi",
",",
"không",
"công bố",
"con số",
"cụ thể",
"."
] |
[
"ielts",
"khẳng định",
"chỉ",
"1",
"%",
"bài",
"thi",
"gặp",
"lỗi",
",",
"không",
"công bố",
"con số",
"cụ thể",
"."
] |
[
"PROPN",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"Np",
"V",
"R",
"M",
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"6",
"6",
"6",
"2",
"6",
"6",
"8",
"9",
"12",
"2",
"12",
"13",
"14"
] |
[
"nsubj",
"root",
"advmod",
"nummod",
"compound",
"obj",
"compound",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8573
|
Sinh viên được yêu cầu ghi lại màn hình máy tính , bàn tay và khuôn mặt của mình trong suốt thời gian làm bài , nộp đoạn phim sau khi bài thi kết thúc .
|
[
"Sinh viên",
"được",
"yêu cầu",
"ghi",
"lại",
"màn hình",
"máy tính",
",",
"bàn tay",
"và",
"khuôn mặt",
"của",
"mình",
"trong",
"suốt",
"thời gian",
"làm",
"bài",
",",
"nộp",
"đoạn",
"phim",
"sau",
"khi",
"bài",
"thi",
"kết thúc",
"."
] |
[
"sinh viên",
"được",
"yêu cầu",
"ghi",
"lại",
"màn hình",
"máy tính",
",",
"bàn tay",
"và",
"khuôn mặt",
"của",
"mình",
"trong",
"suốt",
"thời gian",
"làm",
"bài",
",",
"nộp",
"đoạn",
"phim",
"sau",
"khi",
"bài",
"thi",
"kết thúc",
"."
] |
[
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"PRON",
"ADP",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"E",
"P",
"E",
"A",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"3",
"4",
"4",
"6",
"7",
"6",
"11",
"7",
"13",
"11",
"16",
"16",
"9",
"16",
"17",
"18",
"17",
"22",
"20",
"24",
"20",
"27",
"25",
"24",
"27"
] |
[
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"root",
"xcomp",
"advmod",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"advmod:adj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"det:clf",
"obj",
"case",
"obl:tmod",
"nsubj",
"compound:vmod",
"acl:tmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7157
|
Nữ giảng viên đánh giá tinh thần lạc quan , nghị lực cùng môi trường học tập nhân văn đã giúp Sơn vượt lên hoàn cảnh và đạt kết quả học tập xuất sắc .
|
[
"Nữ",
"giảng viên",
"đánh giá",
"tinh thần",
"lạc quan",
",",
"nghị lực",
"cùng",
"môi trường",
"học tập",
"nhân văn",
"đã",
"giúp Sơn",
"vượt",
"lên",
"hoàn cảnh",
"và",
"đạt",
"kết quả",
"học tập",
"xuất sắc",
"."
] |
[
"nữ",
"giảng viên",
"đánh giá",
"tinh thần",
"lạc quan",
",",
"nghị lực",
"cùng",
"môi trường",
"học tập",
"nhân văn",
"đã",
"giúp sơn",
"vượt",
"lên",
"hoàn cảnh",
"và",
"đạt",
"kết quả",
"học tập",
"xuất sắc",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"A",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"14",
"1",
"1",
"3",
"4",
"5",
"3",
"9",
"7",
"9",
"10",
"14",
"14",
"0",
"16",
"14",
"18",
"14",
"18",
"19",
"20",
"21"
] |
[
"nsubj",
"compound",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"compound",
"obj",
"advmod",
"advcl",
"root",
"case",
"obl:comp",
"cc",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1359
|
Tài sản bán thuộc sở hữu của người bán hoặc người bán có quyền bán .
|
[
"Tài sản",
"bán",
"thuộc",
"sở hữu",
"của",
"người",
"bán",
"hoặc",
"người",
"bán",
"có",
"quyền",
"bán",
"."
] |
[
"tài sản",
"bán",
"thuộc",
"sở hữu",
"của",
"người",
"bán",
"hoặc",
"người",
"bán",
"có",
"quyền",
"bán",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"11",
"1",
"2",
"3",
"6",
"2",
"6",
"9",
"6",
"9",
"0",
"11",
"12",
"13"
] |
[
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"compound:vmod",
"cc",
"conj",
"compound:vmod",
"root",
"obj",
"compound:vmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4962
|
Nữ sinh được đánh giá nhanh nhẹn , xông xáo và dẫn nhịp tốt dù không có ưu thế thể hình .
|
[
"Nữ sinh",
"được",
"đánh giá",
"nhanh nhẹn",
",",
"xông xáo",
"và",
"dẫn",
"nhịp",
"tốt",
"dù",
"không",
"có",
"ưu thế",
"thể hình",
"."
] |
[
"nữ sinh",
"được",
"đánh giá",
"nhanh nhẹn",
",",
"xông xáo",
"và",
"dẫn",
"nhịp",
"tốt",
"dù",
"không",
"có",
"ưu thế",
"thể hình",
"."
] |
[
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"V",
"A",
"CH",
"N",
"C",
"V",
"N",
"A",
"C",
"R",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"3",
"4",
"3",
"8",
"3",
"8",
"8",
"13",
"13",
"3",
"13",
"14",
"15"
] |
[
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"root",
"xcomp",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"obj",
"xcomp",
"mark",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2702
|
Từ khoảng 2019 , tôi bắt đầu kết nối với đội ngũ lãnh đạo Khan Academy - nền tảng học trực tuyến ở hơn 190 quốc gia với hơn 150 triệu học sinh khắp thế giới , thuyết phục họ cho tôi Việt hóa .
|
[
"Từ",
"khoảng",
"2019",
",",
"tôi",
"bắt đầu",
"kết nối",
"với",
"đội ngũ",
"lãnh đạo",
"Khan Academy",
"-",
"nền tảng",
"học",
"trực tuyến",
"ở",
"hơn",
"190",
"quốc gia",
"với",
"hơn",
"150",
"triệu",
"học sinh",
"khắp",
"thế giới",
",",
"thuyết phục",
"họ",
"cho",
"tôi",
"Việt hóa",
"."
] |
[
"từ",
"khoảng",
"2019",
",",
"tôi",
"bắt đầu",
"kết nối",
"với",
"đội ngũ",
"lãnh đạo",
"khan academy",
"-",
"nền tảng",
"học",
"trực tuyến",
"ở",
"hơn",
"190",
"quốc gia",
"với",
"hơn",
"150",
"triệu",
"học sinh",
"khắp",
"thế giới",
",",
"thuyết phục",
"họ",
"cho",
"tôi",
"việt hóa",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"PRON",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"ADV",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"ADV",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PRON",
"ADP",
"PRON",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"N",
"M",
"CH",
"P",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"A",
"E",
"A",
"N",
"N",
"E",
"A",
"M",
"M",
"N",
"A",
"N",
"CH",
"V",
"P",
"E",
"P",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"6",
"2",
"3",
"6",
"0",
"6",
"9",
"7",
"9",
"10",
"11",
"11",
"9",
"14",
"9",
"18",
"16",
"18",
"24",
"23",
"24",
"24",
"16",
"24",
"25",
"26",
"6",
"28",
"31",
"28",
"28",
"32"
] |
[
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"root",
"xcomp",
"case",
"obl:with",
"nmod",
"compound",
"punct",
"flat:name",
"nmod",
"compound",
"acl:subj",
"advmod:adj",
"obl:comp",
"compound",
"case",
"advmod:adj",
"nummod",
"compound",
"obj",
"acl:subj",
"obl:adj",
"punct",
"conj",
"obj",
"case",
"obl:iobj",
"obl:comp",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2138
|
Ngày 26/12 , Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố bộ sách giáo khoa " Kết nối tri thức với cuộc sống " sử dụng thống nhất trong giáo dục phổ thông từ năm học 2026 - 2027 .
|
[
"Ngày",
"26/12",
",",
"Bộ Giáo dục và Đào tạo",
"công bố",
"bộ",
"sách giáo khoa",
"\"",
"Kết nối",
"tri thức",
"với",
"cuộc sống",
"\"",
"sử dụng",
"thống nhất",
"trong",
"giáo dục phổ thông",
"từ",
"năm học",
"2026",
"-",
"2027",
"."
] |
[
"ngày",
"26/12",
",",
"bộ giáo dục và đào tạo",
"công bố",
"bộ",
"sách giáo khoa",
"\"",
"kết nối",
"tri thức",
"với",
"cuộc sống",
"\"",
"sử dụng",
"thống nhất",
"trong",
"giáo dục phổ thông",
"từ",
"năm học",
"2026",
"-",
"2027",
"."
] |
[
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"M",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"5",
"5",
"7",
"7",
"9",
"12",
"9",
"12",
"5",
"14",
"17",
"14",
"19",
"14",
"19",
"20",
"19",
"22"
] |
[
"obl:tmod",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"compound",
"punct",
"nmod",
"compound",
"case",
"obl",
"punct",
"advcl:objective",
"obj",
"case",
"obl",
"case",
"obl:tmod",
"compound",
"punct",
"flat:date",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9159
|
Thực tế , đa số trường áp dụng đình chỉ học 1-2 tuần , hạ hạnh kiểm , khiển trách hoặc nhắc nhở .
|
[
"Thực tế",
",",
"đa số",
"trường",
"áp dụng",
"đình chỉ",
"học",
"1-2",
"tuần",
",",
"hạ hạnh",
"kiểm",
",",
"khiển trách",
"hoặc",
"nhắc nhở",
"."
] |
[
"thực tế",
",",
"đa số",
"trường",
"áp dụng",
"đình chỉ",
"học",
"1-2",
"tuần",
",",
"hạ hạnh",
"kiểm",
",",
"khiển trách",
"hoặc",
"nhắc nhở",
"."
] |
[
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"1",
"4",
"5",
"0",
"5",
"5",
"9",
"7",
"9",
"12",
"7",
"12",
"12",
"16",
"14",
"16"
] |
[
"nsubj",
"punct",
"det",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"compound",
"nummod",
"conj",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2435
|
Trong khi đang hành trình mà trên tàu biển không còn lương thực , thực phẩm dự trữ thì có quyền sử dụng một phần hàng hóa là lương thực , thực phẩm vận chuyển trên tàu ; nếu thật cần thiết thì có quyền sử dụng lương thực , thực phẩm của những người đang ở trên tàu .
|
[
"Trong",
"khi",
"đang",
"hành trình",
"mà",
"trên",
"tàu biển",
"không",
"còn",
"lương thực",
",",
"thực phẩm",
"dự trữ",
"thì có",
"quyền",
"sử dụng",
"một",
"phần",
"hàng",
"hóa",
"là",
"lương thực",
",",
"thực phẩm",
"vận chuyển",
"trên",
"tàu",
";",
"nếu",
"thật",
"cần thiết",
"thì",
"có",
"quyền",
"sử dụng",
"lương thực",
",",
"thực phẩm",
"của",
"những",
"người",
"đang",
"ở",
"trên",
"tàu",
"."
] |
[
"trong",
"khi",
"đang",
"hành trình",
"mà",
"trên",
"tàu biển",
"không",
"còn",
"lương thực",
",",
"thực phẩm",
"dự trữ",
"thì có",
"quyền",
"sử dụng",
"một",
"phần",
"hàng",
"hóa",
"là",
"lương thực",
",",
"thực phẩm",
"vận chuyển",
"trên",
"tàu",
";",
"nếu",
"thật",
"cần thiết",
"thì",
"có",
"quyền",
"sử dụng",
"lương thực",
",",
"thực phẩm",
"của",
"những",
"người",
"đang",
"ở",
"trên",
"tàu",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"SCONJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"ADV",
"ADJ",
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"N",
"R",
"N",
"C",
"E",
"N",
"R",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"M",
"N",
"N",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"C",
"T",
"A",
"C",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"L",
"Nc",
"R",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"16",
"4",
"2",
"9",
"7",
"9",
"9",
"0",
"9",
"10",
"16",
"12",
"13",
"14",
"9",
"19",
"19",
"16",
"19",
"22",
"19",
"22",
"22",
"24",
"27",
"25",
"27",
"31",
"31",
"33",
"33",
"16",
"33",
"34",
"35",
"36",
"34",
"41",
"41",
"38",
"43",
"41",
"45",
"43",
"45"
] |
[
"case",
"obl:tmod",
"advmod",
"acl:tmod",
"mark",
"case",
"obl",
"advmod:neg",
"root",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"obj",
"conj",
"nummod",
"clf",
"obj",
"nmod",
"cop",
"nmod",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"punct",
"mark",
"advmod",
"advcl",
"mark",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"advmod",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4155
|
Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng , cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 02 năm đến 05 năm .
|
[
"Người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"10.000.000",
"đồng",
"đến",
"50.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"02",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] |
[
"người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"10.000.000",
"đồng",
"đến",
"50.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"02",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"R",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"Nu",
"E",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"R",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"6",
"1",
"6",
"6",
"6",
"0",
"6",
"10",
"10",
"6",
"13",
"13",
"10",
"13",
"6",
"15",
"18",
"16",
"18",
"19",
"23",
"23",
"18",
"26",
"26",
"23",
"26"
] |
[
"nsubj",
"compound:vmod",
"advmod",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"xcomp",
"cc",
"conj",
"obj",
"amod",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9531
|
Định kỳ hằng năm , Cơ quan thống kê trung ương công bố tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh để Chính phủ , chính quyền địa phương cấp tỉnh xây dựng , thực hiện biện pháp can thiệp phù hợp để giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh .
|
[
"Định kỳ",
"hằng",
"năm",
",",
"Cơ quan",
"thống kê",
"trung ương",
"công bố",
"tình trạng",
"mất",
"cân bằng",
"giới tính",
"khi",
"sinh",
"để",
"Chính phủ",
",",
"chính quyền",
"địa phương",
"cấp",
"tỉnh",
"xây dựng",
",",
"thực hiện",
"biện pháp",
"can thiệp",
"phù hợp",
"để",
"giảm thiểu",
"mất",
"cân bằng",
"giới tính",
"khi",
"sinh",
"."
] |
[
"định kỳ",
"hằng",
"năm",
",",
"cơ quan",
"thống kê",
"trung ương",
"công bố",
"tình trạng",
"mất",
"cân bằng",
"giới tính",
"khi",
"sinh",
"để",
"chính phủ",
",",
"chính quyền",
"địa phương",
"cấp",
"tỉnh",
"xây dựng",
",",
"thực hiện",
"biện pháp",
"can thiệp",
"phù hợp",
"để",
"giảm thiểu",
"mất",
"cân bằng",
"giới tính",
"khi",
"sinh",
"."
] |
[
"NUM",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"R",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"V",
"V",
"N",
"N",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"8",
"3",
"8",
"5",
"5",
"0",
"8",
"9",
"10",
"10",
"10",
"15",
"13",
"15",
"16",
"15",
"18",
"19",
"20",
"21",
"22",
"8",
"24",
"25",
"26",
"29",
"24",
"29",
"30",
"33",
"29",
"33",
"34"
] |
[
"nummod",
"advmod",
"obl:tmod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"obl:tmod",
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"nsubj:outer",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"xcomp",
"obj",
"nummod",
"obl:tmod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5285
|
Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 111 của Bộ luật này được giải quyết như sau : a ) Trường hợp Tòa án nhận đơn yêu cầu trước khi mở phiên tòa thì Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án phải xem xét , giải quyết .
|
[
"Yêu cầu",
"áp dụng",
"biện pháp",
"khẩn cấp",
"tạm thời",
"trong",
"trường hợp",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"1",
"Điều",
"111",
"của",
"Bộ luật",
"này",
"được",
"giải quyết",
"như",
"sau",
":",
"a",
")",
"Trường hợp",
"Tòa án",
"nhận",
"đơn",
"yêu cầu",
"trước",
"khi",
"mở",
"phiên",
"tòa",
"thì",
"Thẩm phán",
"được",
"phân công",
"giải quyết",
"vụ",
"án",
"phải",
"xem xét",
",",
"giải quyết",
"."
] |
[
"yêu cầu",
"áp dụng",
"biện pháp",
"khẩn cấp",
"tạm thời",
"trong",
"trường hợp",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"1",
"điều",
"111",
"của",
"bộ luật",
"này",
"được",
"giải quyết",
"như",
"sau",
":",
"a",
")",
"trường hợp",
"tòa án",
"nhận",
"đơn",
"yêu cầu",
"trước",
"khi",
"mở",
"phiên",
"tòa",
"thì",
"thẩm phán",
"được",
"phân công",
"giải quyết",
"vụ",
"án",
"phải",
"xem xét",
",",
"giải quyết",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"A",
"A",
"E",
"N",
"V",
"E",
"N",
"M",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"V",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"C",
"V",
"R",
"V",
"V",
"Nc",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"18",
"1",
"2",
"3",
"4",
"7",
"2",
"7",
"10",
"7",
"10",
"10",
"12",
"15",
"12",
"15",
"18",
"0",
"20",
"18",
"20",
"20",
"22",
"37",
"24",
"18",
"26",
"27",
"30",
"26",
"30",
"31",
"32",
"37",
"37",
"37",
"18",
"37",
"38",
"39",
"42",
"39",
"42",
"42",
"44"
] |
[
"nsubj:pass",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"compound:adj",
"case",
"obl",
"nmod",
"case",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"parataxis",
"obj",
"compound",
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"nmod",
"mark",
"nsubj:outer",
"aux:pass",
"conj",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"aux",
"acl:subj",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3985
|
Phạm tội chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên , thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm .
|
[
"Phạm tội",
"chiếm đoạt",
"tài sản",
"trị giá",
"500.000.000",
"đồng",
"trở",
"lên",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"tù",
"từ",
"12",
"năm",
"đến",
"20",
"năm",
"."
] |
[
"phạm tội",
"chiếm đoạt",
"tài sản",
"trị giá",
"500.000.000",
"đồng",
"trở",
"lên",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"tù",
"từ",
"12",
"năm",
"đến",
"20",
"năm",
"."
] |
[
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"V",
"M",
"Nu",
"V",
"V",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"V",
"E",
"M",
"N",
"V",
"M",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"12",
"3",
"1",
"3",
"6",
"7",
"1",
"7",
"8",
"12",
"12",
"0",
"12",
"16",
"16",
"12",
"19",
"19",
"16",
"19"
] |
[
"advcl",
"det:clf",
"obj",
"nmod",
"nummod",
"nsubj",
"conj",
"compound:dir",
"punct",
"mark",
"aux",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1255
|
Mục tiêu của đại học này là vào top 400 châu Á , từ nay đến năm 2035 .
|
[
"Mục tiêu",
"của",
"đại học",
"này",
"là",
"vào",
"top",
"400",
"châu Á",
",",
"từ",
"nay",
"đến",
"năm",
"2035",
"."
] |
[
"mục tiêu",
"của",
"đại học",
"này",
"là",
"vào",
"top",
"400",
"châu á",
",",
"từ",
"nay",
"đến",
"năm",
"2035",
"."
] |
[
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"AUX",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"PRON",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"E",
"N",
"P",
"V",
"E",
"N",
"M",
"N",
"CH",
"E",
"P",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"6",
"3",
"1",
"3",
"6",
"0",
"6",
"9",
"7",
"9",
"12",
"9",
"14",
"12",
"14",
"15"
] |
[
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"cop",
"root",
"obj",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"case",
"nmod",
"case",
"nmod",
"flat:date",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9911
|
Khi thấy người có dấu hiệu ngừng tim , ngừng thở , người dân cần gọi ngay cấp cứu 115 , đặt bệnh nhân nằm ngửa trên mặt phẳng cứng và ép tim đúng kỹ thuật .
|
[
"Khi",
"thấy",
"người",
"có",
"dấu hiệu",
"ngừng",
"tim",
",",
"ngừng",
"thở",
",",
"người dân",
"cần",
"gọi",
"ngay",
"cấp cứu",
"115",
",",
"đặt",
"bệnh nhân",
"nằm",
"ngửa",
"trên",
"mặt phẳng",
"cứng",
"và",
"ép",
"tim",
"đúng",
"kỹ thuật",
"."
] |
[
"khi",
"thấy",
"người",
"có",
"dấu hiệu",
"ngừng",
"tim",
",",
"ngừng",
"thở",
",",
"người dân",
"cần",
"gọi",
"ngay",
"cấp cứu",
"115",
",",
"đặt",
"bệnh nhân",
"nằm",
"ngửa",
"trên",
"mặt phẳng",
"cứng",
"và",
"ép",
"tim",
"đúng",
"kỹ thuật",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"T",
"V",
"M",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"A",
"E",
"N",
"A",
"C",
"V",
"N",
"A",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"14",
"1",
"2",
"2",
"4",
"5",
"6",
"7",
"4",
"9",
"10",
"14",
"14",
"0",
"14",
"14",
"16",
"17",
"14",
"19",
"20",
"21",
"24",
"21",
"24",
"27",
"21",
"27",
"27",
"29",
"30"
] |
[
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"ccomp",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"aux",
"root",
"advmod",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"cc",
"conj",
"obj",
"xcomp",
"obl:adj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5707
|
Thay vì chỉ học ở " ngọn " , Hoa quyết tâm học sâu từ " rễ " .
|
[
"Thay vì",
"chỉ",
"học",
"ở",
"\"",
"ngọn",
"\"",
",",
"Hoa",
"quyết tâm",
"học",
"sâu",
"từ",
"\"",
"rễ",
"\"",
"."
] |
[
"thay vì",
"chỉ",
"học",
"ở",
"\"",
"ngọn",
"\"",
",",
"hoa",
"quyết tâm",
"học",
"sâu",
"từ",
"\"",
"rễ",
"\"",
"."
] |
[
"X",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] |
[
"X",
"R",
"V",
"E",
"CH",
"N",
"CH",
"CH",
"Np",
"V",
"V",
"A",
"E",
"CH",
"N",
"CH",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"6",
"4",
"3",
"6",
"6",
"10",
"3",
"10",
"11",
"15",
"13",
"11",
"15",
"15"
] |
[
"nsubj",
"advmod",
"root",
"case",
"punct",
"obl",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"parataxis",
"xcomp",
"advmod:adj",
"case",
"punct",
"obl",
"punct",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3641
|
Người được miễn chấp hành hình phạt theo quy định tại Điều này vẫn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ dân sự do Tòa án tuyên trong bản án .
|
[
"Người",
"được",
"miễn chấp hành",
"hình phạt",
"theo",
"quy định",
"tại",
"Điều",
"này",
"vẫn",
"phải",
"thực hiện",
"đầy đủ",
"các",
"nghĩa vụ",
"dân sự",
"do",
"Tòa án",
"tuyên",
"trong",
"bản án",
"."
] |
[
"người",
"được",
"miễn chấp hành",
"hình phạt",
"theo",
"quy định",
"tại",
"điều",
"này",
"vẫn",
"phải",
"thực hiện",
"đầy đủ",
"các",
"nghĩa vụ",
"dân sự",
"do",
"tòa án",
"tuyên",
"trong",
"bản án",
"."
] |
[
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"P",
"R",
"V",
"V",
"A",
"L",
"N",
"N",
"E",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"12",
"3",
"1",
"3",
"12",
"5",
"8",
"12",
"8",
"12",
"12",
"0",
"15",
"15",
"12",
"15",
"19",
"15",
"18",
"21",
"18",
"21"
] |
[
"nsubj",
"aux:pass",
"acl:subj",
"nmod",
"advcl",
"obj",
"case",
"obl",
"det:pmod",
"advmod",
"aux",
"root",
"case",
"det",
"obj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"nmod",
"case",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4386
|
Và gần như sáng nào , Hùng cũng đọc được dòng chữ đã nằm lòng suốt gần nửa năm nay - " Thank you for your application " ( Cảm ơn vì đã ứng tuyển ) , lời mở đầu mặc định của những email báo trượt .
|
[
"Và",
"gần",
"như",
"sáng",
"nào",
",",
"Hùng",
"cũng",
"đọc",
"được",
"dòng",
"chữ",
"đã",
"nằm lòng",
"suốt",
"gần",
"nửa",
"năm",
"nay",
"-",
"\"",
"Thank",
"you",
"for",
"your",
"application",
"\"",
"(",
"Cảm ơn",
"vì",
"đã",
"ứng tuyển",
")",
",",
"lời",
"mở đầu",
"mặc định",
"của",
"những",
"email",
"báo",
"trượt",
"."
] |
[
"và",
"gần",
"như",
"sáng",
"nào",
",",
"hùng",
"cũng",
"đọc",
"được",
"dòng",
"chữ",
"đã",
"nằm lòng",
"suốt",
"gần",
"nửa",
"năm",
"nay",
"-",
"\"",
"thank",
"you",
"for",
"your",
"application",
"\"",
"(",
"cảm ơn",
"vì",
"đã",
"ứng tuyển",
")",
",",
"lời",
"mở đầu",
"mặc định",
"của",
"những",
"email",
"báo",
"trượt",
"."
] |
[
"CCONJ",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"DET",
"X",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"C",
"A",
"C",
"N",
"P",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"R",
"N",
"N",
"R",
"V",
"A",
"A",
"L",
"N",
"P",
"CH",
"CH",
"Np",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"V",
"E",
"R",
"V",
"CH",
"CH",
"N",
"V",
"A",
"E",
"L",
"FW",
"V",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"9",
"4",
"4",
"9",
"4",
"5",
"9",
"9",
"0",
"9",
"12",
"9",
"14",
"12",
"14",
"18",
"18",
"14",
"18",
"19",
"19",
"12",
"22",
"23",
"24",
"25",
"26",
"26",
"23",
"32",
"32",
"29",
"32",
"32",
"22",
"35",
"36",
"40",
"40",
"35",
"40",
"41",
"42"
] |
[
"cc",
"advmod:adj",
"case",
"obl:tmod",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"advmod",
"det:clf",
"obj",
"advmod",
"acl:subj",
"xcomp",
"advmod:adj",
"nummod",
"obl:tmod",
"nmod",
"punct",
"punct",
"appos:nmod",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"punct",
"appos:nmod",
"mark",
"advmod",
"conj",
"punct",
"punct",
"conj",
"nmod",
"amod",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"nmod",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s850
|
Khi bên có quyền thay đổi nơi cư trú hoặc trụ sở thì phải báo cho bên có nghĩa vụ và phải chịu chi phí tăng lên do việc thay đổi nơi cư trú hoặc trụ sở , trừ trường hợp có thỏa thuận khác .
|
[
"Khi",
"bên",
"có",
"quyền",
"thay đổi",
"nơi",
"cư trú",
"hoặc",
"trụ sở",
"thì",
"phải",
"báo",
"cho",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"và",
"phải",
"chịu",
"chi phí",
"tăng",
"lên",
"do",
"việc",
"thay đổi",
"nơi",
"cư trú",
"hoặc",
"trụ sở",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"có",
"thỏa thuận",
"khác",
"."
] |
[
"khi",
"bên",
"có",
"quyền",
"thay đổi",
"nơi",
"cư trú",
"hoặc",
"trụ sở",
"thì",
"phải",
"báo",
"cho",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"và",
"phải",
"chịu",
"chi phí",
"tăng",
"lên",
"do",
"việc",
"thay đổi",
"nơi",
"cư trú",
"hoặc",
"trụ sở",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"có",
"thỏa thuận",
"khác",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"C",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"12",
"3",
"1",
"3",
"4",
"5",
"6",
"9",
"7",
"12",
"12",
"0",
"14",
"12",
"14",
"15",
"19",
"19",
"12",
"19",
"20",
"21",
"24",
"21",
"24",
"25",
"26",
"29",
"26",
"29",
"12",
"31",
"32",
"33",
"34",
"35"
] |
[
"obl:tmod",
"nsubj",
"acl:tmod",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"mark",
"aux",
"root",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"obj",
"cc",
"aux",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"compound:dir",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2061
|
Người phân chia di sản 1 .
|
[
"Người",
"phân chia",
"di sản",
"1",
"."
] |
[
"người",
"phân chia",
"di sản",
"1",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"1",
"1",
"3",
"4"
] |
[
"root",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6980
|
Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự , thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự .
|
[
"Những",
"gì",
"có",
"thật",
"nhưng",
"không",
"được",
"thu thập",
"theo",
"trình tự",
",",
"thủ tục",
"do",
"Bộ luật",
"này",
"quy định",
"thì",
"không",
"có",
"giá trị",
"pháp lý",
"và",
"không",
"được",
"dùng",
"làm",
"căn cứ",
"để",
"giải quyết",
"vụ",
"án",
"hình sự",
"."
] |
[
"những",
"gì",
"có",
"thật",
"nhưng",
"không",
"được",
"thu thập",
"theo",
"trình tự",
",",
"thủ tục",
"do",
"bộ luật",
"này",
"quy định",
"thì",
"không",
"có",
"giá trị",
"pháp lý",
"và",
"không",
"được",
"dùng",
"làm",
"căn cứ",
"để",
"giải quyết",
"vụ",
"án",
"hình sự",
"."
] |
[
"DET",
"PRON",
"VERB",
"ADJ",
"SCONJ",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"L",
"P",
"V",
"A",
"C",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"P",
"V",
"C",
"R",
"V",
"N",
"N",
"C",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"N",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"3",
"0",
"3",
"8",
"8",
"8",
"3",
"10",
"8",
"10",
"19",
"14",
"19",
"14",
"19",
"19",
"19",
"3",
"19",
"20",
"25",
"25",
"25",
"19",
"25",
"26",
"29",
"25",
"29",
"29",
"31",
"32"
] |
[
"det",
"nsubj",
"root",
"xcomp",
"mark",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj",
"case",
"obl",
"det:pmod",
"nsubj:outer",
"mark",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"conj",
"xcomp",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"compound",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-664
|
Bản án sau đó được giảm xuống còn 9 năm nhờ bị cáo có hành vi tốt .
|
[
"Bản án",
"sau",
"đó",
"được",
"giảm",
"xuống",
"còn",
"9",
"năm",
"nhờ",
"bị cáo",
"có",
"hành vi",
"tốt",
"."
] |
[
"bản án",
"sau",
"đó",
"được",
"giảm",
"xuống",
"còn",
"9",
"năm",
"nhờ",
"bị cáo",
"có",
"hành vi",
"tốt",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"P",
"V",
"V",
"V",
"R",
"M",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"5",
"2",
"5",
"0",
"5",
"9",
"9",
"5",
"5",
"12",
"5",
"12",
"13",
"14"
] |
[
"nsubj:pass",
"obl:tmod",
"det:pmod",
"aux:pass",
"root",
"compound:dir",
"advmod",
"nummod",
"obl:tmod",
"xcomp",
"nsubj",
"conj",
"obj",
"amod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2183
|
Bà nhận bằng tiến sĩ Toán học ứng dụng tại Đại học Indiana Bloomington năm 1991 , nghiên cứu về sóng phi tuyến , phân tích số và động lực học chất lỏng tính toán .
|
[
"Bà",
"nhận",
"bằng",
"tiến sĩ",
"Toán học",
"ứng dụng",
"tại",
"Đại học",
"Indiana Bloomington",
"năm",
"1991",
",",
"nghiên cứu",
"về",
"sóng",
"phi tuyến",
",",
"phân tích",
"số",
"và",
"động lực",
"học",
"chất lỏng",
"tính toán",
"."
] |
[
"bà",
"nhận",
"bằng",
"tiến sĩ",
"toán học",
"ứng dụng",
"tại",
"đại học",
"indiana bloomington",
"năm",
"1991",
",",
"nghiên cứu",
"về",
"sóng",
"phi tuyến",
",",
"phân tích",
"số",
"và",
"động lực",
"học",
"chất lỏng",
"tính toán",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"A",
"CH",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"4",
"2",
"4",
"5",
"8",
"4",
"8",
"8",
"10",
"11",
"2",
"15",
"13",
"15",
"16",
"2",
"18",
"21",
"19",
"21",
"24",
"22",
"24"
] |
[
"nsubj",
"root",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"compound",
"case",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"cc",
"conj",
"compound",
"nummod",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8081
|
Trường Đại học Tôn Đức Thắng vào top 3 sau khi tăng gần 400 hạng , còn Đại học Huế cũng nhảy hơn 700 bậc , vào top 6 .
|
[
"Trường",
"Đại học",
"Tôn Đức Thắng",
"vào",
"top",
"3",
"sau",
"khi",
"tăng",
"gần",
"400",
"hạng",
",",
"còn",
"Đại học",
"Huế",
"cũng",
"nhảy",
"hơn",
"700",
"bậc",
",",
"vào",
"top",
"6",
"."
] |
[
"trường",
"đại học",
"tôn đức thắng",
"vào",
"top",
"3",
"sau",
"khi",
"tăng",
"gần",
"400",
"hạng",
",",
"còn",
"đại học",
"huế",
"cũng",
"nhảy",
"hơn",
"700",
"bậc",
",",
"vào",
"top",
"6",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"NOUN",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"Np",
"E",
"N",
"M",
"N",
"N",
"V",
"A",
"M",
"N",
"CH",
"C",
"N",
"Np",
"R",
"V",
"A",
"M",
"N",
"CH",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"1",
"1",
"0",
"1",
"5",
"8",
"18",
"8",
"12",
"12",
"9",
"12",
"18",
"18",
"15",
"18",
"4",
"21",
"21",
"18",
"21",
"18",
"23",
"24",
"25"
] |
[
"nsubj",
"compound",
"compound",
"root",
"nmod",
"nummod",
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"advmod:adj",
"nummod",
"obj",
"punct",
"cc",
"nsubj",
"compound",
"advmod",
"conj",
"advmod:adj",
"nummod",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nummod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5035
|
Được cấp trích lục bản án , bản án , quyết định của Tòa án .
|
[
"Được",
"cấp",
"trích lục",
"bản án",
",",
"bản án",
",",
"quyết định",
"của",
"Tòa án",
"."
] |
[
"được",
"cấp",
"trích lục",
"bản án",
",",
"bản án",
",",
"quyết định",
"của",
"tòa án",
"."
] |
[
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"1",
"2",
"2",
"4",
"2",
"6",
"2",
"10",
"2",
"10"
] |
[
"root",
"obj",
"compound",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3091
|
, Ben Waxman , giám đốc điều hành Intead , công ty chuyên về tiếp thị chiến lược và quản lý tuyển sinh cho giáo dục đại học , chia sẻ vớiThe PIE.
|
[
",",
"Ben Waxman",
",",
"giám đốc điều hành",
"Intead",
",",
"công ty",
"chuyên",
"về",
"tiếp thị",
"chiến lược",
"và",
"quản lý",
"tuyển sinh",
"cho",
"giáo dục",
"đại học",
",",
"chia sẻ",
"vớiThe",
"PIE",
"."
] |
[
",",
"ben waxman",
",",
"giám đốc điều hành",
"intead",
",",
"công ty",
"chuyên",
"về",
"tiếp thị",
"chiến lược",
"và",
"quản lý",
"tuyển sinh",
"cho",
"giáo dục",
"đại học",
",",
"chia sẻ",
"vớithe",
"pie",
"."
] |
[
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] |
[
"CH",
"Np",
"CH",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"A",
"E",
"V",
"N",
"C",
"V",
"V",
"E",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"Np",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"9",
"2",
"2",
"4",
"5",
"2",
"7",
"0",
"9",
"10",
"13",
"9",
"13",
"16",
"13",
"16",
"17",
"16",
"19",
"20",
"21"
] |
[
"punct",
"nsubj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"root",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"case",
"obl:iobj",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
s9100
|
2 - Nghiêm cấm việc sản xuất , lưu thông thuốc giả , thuốc không bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng Nhà nước .
|
[
"2",
"-",
"Nghiêm cấm",
"việc",
"sản xuất",
",",
"lưu thông",
"thuốc",
"giả",
",",
"thuốc",
"không",
"bảo đảm",
"tiêu chuẩn",
"chất lượng",
"Nhà nước",
"."
] |
[
"2",
"-",
"nghiêm cấm",
"việc",
"sản xuất",
",",
"lưu thông",
"thuốc",
"giả",
",",
"thuốc",
"không",
"bảo đảm",
"tiêu chuẩn",
"chất lượng",
"nhà nước",
"."
] |
[
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"M",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"R",
"V",
"N",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"1",
"4",
"13",
"4",
"5",
"4",
"7",
"8",
"9",
"13",
"13",
"0",
"13",
"14",
"15",
"16"
] |
[
"nummod",
"punct",
"compound",
"nsubj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"amod",
"punct",
"nsubj:outer",
"advmod:neg",
"root",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2785
|
Khi yêu cầu bắt giữ hoặc thả tàu biển , người đề nghị phải gửi đơn yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc văn bản yêu cầu thả tàu biển đang bị bắt giữ kèm theo tài liệu , chứng cứ chứng minh cho yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc thả tàu biển đang bị bắt giữ là có căn cứ , hợp pháp .
|
[
"Khi",
"yêu cầu",
"bắt giữ",
"hoặc",
"thả",
"tàu biển",
",",
"người",
"đề nghị",
"phải",
"gửi",
"đơn",
"yêu cầu",
"bắt giữ",
"tàu biển",
"hoặc",
"văn bản",
"yêu cầu",
"thả",
"tàu biển",
"đang",
"bị",
"bắt giữ",
"kèm",
"theo",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"chứng minh",
"cho",
"yêu cầu",
"bắt giữ",
"tàu biển",
"hoặc",
"thả",
"tàu biển",
"đang",
"bị",
"bắt giữ",
"là",
"có",
"căn cứ",
",",
"hợp pháp",
"."
] |
[
"khi",
"yêu cầu",
"bắt giữ",
"hoặc",
"thả",
"tàu biển",
",",
"người",
"đề nghị",
"phải",
"gửi",
"đơn",
"yêu cầu",
"bắt giữ",
"tàu biển",
"hoặc",
"văn bản",
"yêu cầu",
"thả",
"tàu biển",
"đang",
"bị",
"bắt giữ",
"kèm",
"theo",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"chứng minh",
"cho",
"yêu cầu",
"bắt giữ",
"tàu biển",
"hoặc",
"thả",
"tàu biển",
"đang",
"bị",
"bắt giữ",
"là",
"có",
"căn cứ",
",",
"hợp pháp",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADJ",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"V",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"11",
"1",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"11",
"8",
"11",
"0",
"11",
"12",
"13",
"13",
"17",
"13",
"17",
"18",
"19",
"24",
"24",
"24",
"11",
"26",
"24",
"26",
"29",
"11",
"31",
"29",
"33",
"31",
"35",
"33",
"35",
"39",
"39",
"41",
"41",
"31",
"41",
"42",
"42",
"44"
] |
[
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"compound",
"aux",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"advmod",
"aux:pass",
"obl:agent",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"acl",
"nmod",
"cc",
"conj",
"nmod",
"advmod",
"aux:pass",
"csubj",
"cop",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3021
|
Hành khách là người được vận chuyển trên tàu biển theo hợp đồng vận chuyển hành khách hoặc người được người vận chuyển đồng ý cho đi cùng động vật sống , phương tiện vận tải được vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa .
|
[
"Hành khách",
"là",
"người",
"được",
"vận chuyển",
"trên",
"tàu biển",
"theo",
"hợp đồng",
"vận chuyển",
"hành khách",
"hoặc",
"người",
"được",
"người",
"vận chuyển",
"đồng ý",
"cho",
"đi",
"cùng",
"động vật",
"sống",
",",
"phương tiện",
"vận tải",
"được",
"vận chuyển",
"theo",
"hợp đồng",
"vận chuyển",
"hàng",
"hóa",
"."
] |
[
"hành khách",
"là",
"người",
"được",
"vận chuyển",
"trên",
"tàu biển",
"theo",
"hợp đồng",
"vận chuyển",
"hành khách",
"hoặc",
"người",
"được",
"người",
"vận chuyển",
"đồng ý",
"cho",
"đi",
"cùng",
"động vật",
"sống",
",",
"phương tiện",
"vận tải",
"được",
"vận chuyển",
"theo",
"hợp đồng",
"vận chuyển",
"hàng",
"hóa",
"."
] |
[
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"A",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"5",
"3",
"7",
"5",
"7",
"7",
"9",
"10",
"13",
"10",
"17",
"17",
"15",
"3",
"19",
"17",
"21",
"19",
"21",
"22",
"27",
"24",
"27",
"19",
"29",
"27",
"29",
"30",
"31",
"32"
] |
[
"nsubj:nn",
"cop",
"root",
"aux:pass",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"case",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"aux:pass",
"obl:agent",
"compound",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"case",
"obj",
"compound:vmod",
"punct",
"nsubj:pass",
"nmod",
"aux:pass",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1688
|
Họ giải quyết những vấn đề thực tiễn bằng lý thuyết Toán học và ngược lại , nghiên cứu các lý thuyết Toán học phục vụ cho ứng dụng . "
|
[
"Họ",
"giải quyết",
"những",
"vấn đề",
"thực tiễn",
"bằng",
"lý thuyết",
"Toán học",
"và",
"ngược lại",
",",
"nghiên cứu",
"các",
"lý thuyết",
"Toán học",
"phục vụ",
"cho",
"ứng dụng",
".",
"\""
] |
[
"họ",
"giải quyết",
"những",
"vấn đề",
"thực tiễn",
"bằng",
"lý thuyết",
"toán học",
"và",
"ngược lại",
",",
"nghiên cứu",
"các",
"lý thuyết",
"toán học",
"phục vụ",
"cho",
"ứng dụng",
".",
"\""
] |
[
"PRON",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"X",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] |
[
"P",
"V",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"C",
"X",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"4",
"2",
"4",
"7",
"2",
"7",
"10",
"7",
"10",
"2",
"14",
"12",
"16",
"2",
"18",
"16",
"18",
"18"
] |
[
"nsubj",
"root",
"det",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"compound",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"det",
"obj",
"dep",
"conj",
"case",
"obl:iobj",
"punct",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7880
|
Lương giáo viên cao nhất là chủ trương đã có từ 29 năm trướcnhưng đến nay chưa đi vào thực tế , theo ông Vũ Minh Đức , Cục trưởng Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục , Bộ Giáo dục và Đào tạo .
|
[
"Lương giáo viên",
"cao",
"nhất",
"là",
"chủ trương",
"đã",
"có",
"từ",
"29",
"năm",
"trướcnhưng",
"đến",
"nay",
"chưa",
"đi",
"vào",
"thực tế",
",",
"theo",
"ông",
"Vũ Minh Đức",
",",
"Cục",
"trưởng",
"Cục",
"Nhà giáo",
"và",
"Cán bộ",
"quản lý",
"giáo dục",
",",
"Bộ Giáo dục và Đào tạo",
"."
] |
[
"lương giáo viên",
"cao",
"nhất",
"là",
"chủ trương",
"đã",
"có",
"từ",
"29",
"năm",
"trướcnhưng",
"đến",
"nay",
"chưa",
"đi",
"vào",
"thực tế",
",",
"theo",
"ông",
"vũ minh đức",
",",
"cục",
"trưởng",
"cục",
"nhà giáo",
"và",
"cán bộ",
"quản lý",
"giáo dục",
",",
"bộ giáo dục và đào tạo",
"."
] |
[
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"ADP",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"A",
"R",
"V",
"N",
"R",
"V",
"E",
"M",
"N",
"M",
"E",
"P",
"R",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"Nc",
"Np",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"7",
"5",
"10",
"10",
"7",
"10",
"13",
"15",
"15",
"5",
"17",
"15",
"17",
"15",
"21",
"19",
"21",
"21",
"23",
"24",
"25",
"28",
"21",
"28",
"29",
"30",
"30",
"32"
] |
[
"nsubj:nn",
"acl:subj",
"advmod",
"cop",
"root",
"advmod",
"acl:subj",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"nmod",
"case",
"obl:tmod",
"advmod",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"advcl",
"det:clf",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"nmod",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9799
|
Trách nhiệm của cơ quan , tổ chức , cá nhân trong đầu tư xây dựng và sử dụng công trình 1 .
|
[
"Trách nhiệm",
"của",
"cơ quan",
",",
"tổ chức",
",",
"cá nhân",
"trong",
"đầu tư",
"xây dựng",
"và",
"sử dụng",
"công trình",
"1",
"."
] |
[
"trách nhiệm",
"của",
"cơ quan",
",",
"tổ chức",
",",
"cá nhân",
"trong",
"đầu tư",
"xây dựng",
"và",
"sử dụng",
"công trình",
"1",
"."
] |
[
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"N",
"E",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"0",
"3",
"1",
"3",
"3",
"5",
"3",
"9",
"1",
"9",
"12",
"3",
"12",
"13",
"14"
] |
[
"root",
"case",
"nmod:poss",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"obj",
"nummod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9718
|
Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về dân số trong phạm vi cả nước ; định kỳ 05 năm một lần hoặc đột xuất , báo cáo Quốc hội về công tác dân số .
|
[
"Chính phủ",
"thống nhất",
"quản lý nhà nước",
"về",
"dân số",
"trong",
"phạm vi",
"cả",
"nước",
";",
"định kỳ",
"05",
"năm",
"một",
"lần",
"hoặc",
"đột xuất",
",",
"báo cáo",
"Quốc hội",
"về",
"công tác",
"dân số",
"."
] |
[
"chính phủ",
"thống nhất",
"quản lý nhà nước",
"về",
"dân số",
"trong",
"phạm vi",
"cả",
"nước",
";",
"định kỳ",
"05",
"năm",
"một",
"lần",
"hoặc",
"đột xuất",
",",
"báo cáo",
"quốc hội",
"về",
"công tác",
"dân số",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"E",
"N",
"P",
"N",
"CH",
"N",
"M",
"N",
"M",
"N",
"C",
"A",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"7",
"5",
"9",
"7",
"9",
"2",
"13",
"11",
"15",
"13",
"17",
"2",
"17",
"2",
"19",
"2",
"21",
"22",
"23"
] |
[
"nsubj",
"root",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod",
"det",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nummod",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"compound",
"parataxis",
"obl:comp",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8522
|
Mọi diễn biến tại phiên họp xem xét kiến nghị , đề nghị và các quyết định được thông qua tại phiên họp được ghi vào biên bản phiên họp và lưu hồ sơ xem xét kiến nghị , đề nghị .
|
[
"Mọi",
"diễn biến",
"tại",
"phiên",
"họp",
"xem xét",
"kiến nghị",
",",
"đề nghị",
"và",
"các",
"quyết định",
"được",
"thông qua",
"tại",
"phiên",
"họp",
"được",
"ghi",
"vào",
"biên bản",
"phiên",
"họp",
"và",
"lưu",
"hồ sơ",
"xem xét",
"kiến nghị",
",",
"đề nghị",
"."
] |
[
"mọi",
"diễn biến",
"tại",
"phiên",
"họp",
"xem xét",
"kiến nghị",
",",
"đề nghị",
"và",
"các",
"quyết định",
"được",
"thông qua",
"tại",
"phiên",
"họp",
"được",
"ghi",
"vào",
"biên bản",
"phiên",
"họp",
"và",
"lưu",
"hồ sơ",
"xem xét",
"kiến nghị",
",",
"đề nghị",
"."
] |
[
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"L",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"C",
"L",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"R",
"V",
"E",
"N",
"N",
"V",
"C",
"V",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"6",
"4",
"2",
"4",
"0",
"6",
"7",
"6",
"12",
"12",
"9",
"14",
"6",
"16",
"14",
"16",
"19",
"16",
"21",
"19",
"21",
"22",
"25",
"21",
"25",
"25",
"27",
"28",
"28",
"30"
] |
[
"det",
"nsubj",
"case",
"nmod",
"compound",
"root",
"obj",
"punct",
"conj",
"cc",
"det",
"conj",
"aux:pass",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"aux:pass",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5772
|
Phát biểu khi tranh luận và đối đáp Khi phát biểu về đánh giá chứng cứ , đề xuất quan điểm của mình về việc giải quyết vụ án , người tham gia tranh luận phải căn cứ vào tài liệu , chứng cứ đã thu thập được và đã được xem xét , kiểm tra tại phiên tòa cũng như kết quả việc hỏi tại phiên tòa .
|
[
"Phát biểu",
"khi",
"tranh luận",
"và",
"đối đáp",
"Khi",
"phát biểu",
"về",
"đánh giá",
"chứng cứ",
",",
"đề xuất",
"quan điểm",
"của",
"mình",
"về",
"việc",
"giải quyết",
"vụ",
"án",
",",
"người",
"tham gia",
"tranh luận",
"phải",
"căn cứ",
"vào",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"đã",
"thu thập",
"được",
"và",
"đã",
"được",
"xem xét",
",",
"kiểm tra",
"tại",
"phiên",
"tòa",
"cũng",
"như",
"kết quả",
"việc",
"hỏi",
"tại",
"phiên",
"tòa",
"."
] |
[
"phát biểu",
"khi",
"tranh luận",
"và",
"đối đáp",
"khi",
"phát biểu",
"về",
"đánh giá",
"chứng cứ",
",",
"đề xuất",
"quan điểm",
"của",
"mình",
"về",
"việc",
"giải quyết",
"vụ",
"án",
",",
"người",
"tham gia",
"tranh luận",
"phải",
"căn cứ",
"vào",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"đã",
"thu thập",
"được",
"và",
"đã",
"được",
"xem xét",
",",
"kiểm tra",
"tại",
"phiên",
"tòa",
"cũng",
"như",
"kết quả",
"việc",
"hỏi",
"tại",
"phiên",
"tòa",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"PRON",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"CCONJ",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"PRON",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"N",
"V",
"E",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"P",
"E",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"R",
"V",
"R",
"C",
"R",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"N",
"R",
"C",
"P",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"2",
"5",
"3",
"2",
"6",
"9",
"7",
"9",
"10",
"13",
"9",
"15",
"13",
"17",
"7",
"17",
"18",
"19",
"20",
"32",
"22",
"23",
"26",
"23",
"28",
"26",
"28",
"32",
"32",
"18",
"32",
"37",
"37",
"37",
"32",
"37",
"37",
"41",
"39",
"41",
"45",
"45",
"39",
"45",
"46",
"49",
"47",
"49",
"50"
] |
[
"case",
"root",
"acl:tmod",
"cc",
"conj",
"nmod",
"acl:tmod",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"punct",
"det:clf",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"obl:about",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"aux",
"xcomp",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj:outer",
"advmod",
"conj",
"advmod",
"cc",
"advmod",
"aux:pass",
"conj",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"advmod",
"case",
"obl",
"nmod",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5689
|
Sau khi kết thúc phiên tòa , chủ tọa phiên tòa phải kiểm tra biên bản và cùng với Thư ký phiên tòa ký biên bản đó .
|
[
"Sau",
"khi",
"kết thúc",
"phiên tòa",
",",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"phải",
"kiểm tra",
"biên bản",
"và",
"cùng",
"với",
"Thư ký",
"phiên",
"tòa",
"ký",
"biên bản",
"đó",
"."
] |
[
"sau",
"khi",
"kết thúc",
"phiên tòa",
",",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"phải",
"kiểm tra",
"biên bản",
"và",
"cùng",
"với",
"thư ký",
"phiên",
"tòa",
"ký",
"biên bản",
"đó",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADJ",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"C",
"A",
"E",
"N",
"N",
"N",
"V",
"N",
"P",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"11",
"2",
"3",
"4",
"11",
"6",
"7",
"8",
"11",
"0",
"11",
"14",
"11",
"17",
"17",
"14",
"17",
"17",
"19",
"20",
"21"
] |
[
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"obj",
"compound",
"aux",
"root",
"obj",
"cc",
"conj",
"case",
"det:clf",
"obj",
"compound",
"acl:subj",
"obj",
"det:pmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5857
|
Dự thảo luật được chỉnh lý theo hướng làm rõ ràng hơn sự phân định trách nhiệm vốn đã áp dụng lâu nay .
|
[
"Dự thảo",
"luật",
"được",
"chỉnh lý",
"theo",
"hướng",
"làm",
"rõ ràng",
"hơn",
"sự",
"phân định",
"trách nhiệm",
"vốn",
"đã",
"áp dụng",
"lâu nay",
"."
] |
[
"dự thảo",
"luật",
"được",
"chỉnh lý",
"theo",
"hướng",
"làm",
"rõ ràng",
"hơn",
"sự",
"phân định",
"trách nhiệm",
"vốn",
"đã",
"áp dụng",
"lâu nay",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADV",
"DET",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"A",
"A",
"N",
"V",
"N",
"R",
"R",
"V",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"4",
"1",
"4",
"0",
"6",
"4",
"6",
"7",
"11",
"11",
"7",
"11",
"12",
"15",
"11",
"15",
"16"
] |
[
"nsubj:pass",
"nmod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"acl:subj",
"xcomp",
"advmod:adj",
"det:clf",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"advmod",
"acl",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1962
|
Bộ cũng khuyến cáo người dân không chia sẻ , bình luận thiếu căn cứ trước những thông tin này .
|
[
"Bộ",
"cũng",
"khuyến cáo",
"người dân",
"không",
"chia sẻ",
",",
"bình luận",
"thiếu",
"căn cứ",
"trước",
"những",
"thông tin",
"này",
"."
] |
[
"bộ",
"cũng",
"khuyến cáo",
"người dân",
"không",
"chia sẻ",
",",
"bình luận",
"thiếu",
"căn cứ",
"trước",
"những",
"thông tin",
"này",
"."
] |
[
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"R",
"V",
"N",
"R",
"V",
"CH",
"V",
"A",
"N",
"E",
"L",
"N",
"P",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"3",
"3",
"0",
"3",
"6",
"3",
"6",
"9",
"6",
"9",
"13",
"13",
"9",
"13",
"14"
] |
[
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"advmod:neg",
"conj",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"obj",
"case",
"det",
"obl",
"det:pmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8735
|
Đại diện công ty kể từng dùng AI dịch thuật , nhưng kết quả không ổn với các văn bản sử dụng thuật ngữ chuyên ngành .
|
[
"Đại diện",
"công ty",
"kể",
"từng",
"dùng",
"AI",
"dịch thuật",
",",
"nhưng",
"kết quả",
"không",
"ổn",
"với",
"các",
"văn bản",
"sử dụng",
"thuật ngữ",
"chuyên ngành",
"."
] |
[
"đại diện",
"công ty",
"kể",
"từng",
"dùng",
"ai",
"dịch thuật",
",",
"nhưng",
"kết quả",
"không",
"ổn",
"với",
"các",
"văn bản",
"sử dụng",
"thuật ngữ",
"chuyên ngành",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"PRON",
"VERB",
"PUNCT",
"SCONJ",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"V",
"R",
"V",
"P",
"V",
"CH",
"C",
"N",
"R",
"A",
"E",
"L",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"1",
"5",
"5",
"0",
"5",
"6",
"7",
"12",
"12",
"12",
"5",
"15",
"15",
"12",
"15",
"16",
"17",
"18"
] |
[
"nsubj",
"nmod",
"advmod",
"advmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"advmod:neg",
"conj",
"case",
"det",
"obl:with",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2634
|
Nếu có kết quả nghiên cứu tốt , mức chi trả lên tới 9-12 triệu đồng .
|
[
"Nếu",
"có",
"kết quả",
"nghiên cứu",
"tốt",
",",
"mức",
"chi trả",
"lên",
"tới",
"9-12",
"triệu",
"đồng",
"."
] |
[
"nếu",
"có",
"kết quả",
"nghiên cứu",
"tốt",
",",
"mức",
"chi trả",
"lên",
"tới",
"9-12",
"triệu",
"đồng",
"."
] |
[
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PART",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"C",
"V",
"N",
"V",
"A",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"T",
"M",
"M",
"Nu",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"9",
"2",
"3",
"4",
"5",
"9",
"7",
"0",
"13",
"13",
"13",
"9",
"13"
] |
[
"mark",
"advcl",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"punct",
"nsubj",
"compound:vmod",
"root",
"case",
"nummod",
"compound",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4863
|
Trong thời hạn 03 ngày làm việc , kể từ ngày nhận được khiếu nại , kiến nghị , Chánh án Tòa án đã ra quyết định chuyển vụ việc dân sự phải giải quyết khiếu nại , kiến nghị .
|
[
"Trong",
"thời hạn",
"03",
"ngày",
"làm việc",
",",
"kể",
"từ",
"ngày",
"nhận",
"được",
"khiếu nại",
",",
"kiến nghị",
",",
"Chánh án",
"Tòa án",
"đã",
"ra",
"quyết định",
"chuyển",
"vụ việc",
"dân sự",
"phải",
"giải quyết",
"khiếu nại",
",",
"kiến nghị",
"."
] |
[
"trong",
"thời hạn",
"03",
"ngày",
"làm việc",
",",
"kể",
"từ",
"ngày",
"nhận",
"được",
"khiếu nại",
",",
"kiến nghị",
",",
"chánh án",
"tòa án",
"đã",
"ra",
"quyết định",
"chuyển",
"vụ việc",
"dân sự",
"phải",
"giải quyết",
"khiếu nại",
",",
"kiến nghị",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"R",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"R",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"19",
"4",
"2",
"4",
"5",
"19",
"9",
"7",
"9",
"12",
"10",
"12",
"12",
"14",
"12",
"16",
"19",
"0",
"19",
"20",
"21",
"22",
"25",
"21",
"25",
"26",
"26",
"28"
] |
[
"case",
"obl:tmod",
"acl",
"nmod",
"compound:vmod",
"punct",
"nsubj",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"aux:pass",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"advmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"aux",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4171
|
Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng , cấm đảm nhiệm chức vụ , cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm .
|
[
"Người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"20.000.000",
"đồng",
"đến",
"100.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] |
[
"người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"20.000.000",
"đồng",
"đến",
"100.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"Nc",
"V",
"R",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"Nu",
"E",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"R",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"6",
"1",
"6",
"6",
"6",
"0",
"6",
"10",
"10",
"6",
"13",
"13",
"10",
"13",
"6",
"15",
"16",
"17",
"6",
"19",
"22",
"6",
"22",
"23",
"27",
"27",
"22",
"30",
"30",
"27",
"30"
] |
[
"nsubj",
"compound:vmod",
"advmod",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"xcomp",
"cc",
"conj",
"obj",
"amod",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7608
|
Chương trình đào tạo Thạc sĩ Địa chính trị Nam Á tại NUS gồm 40 tín chỉ , kéo dài một năm với lựa chọn học toàn thời gian hoặc hai năm học bán thời gian .
|
[
"Chương trình",
"đào tạo",
"Thạc sĩ",
"Địa chính trị",
"Nam Á",
"tại",
"NUS",
"gồm",
"40",
"tín chỉ",
",",
"kéo dài",
"một",
"năm",
"với",
"lựa chọn",
"học",
"toàn",
"thời gian",
"hoặc",
"hai",
"năm học",
"bán",
"thời gian",
"."
] |
[
"chương trình",
"đào tạo",
"thạc sĩ",
"địa chính trị",
"nam á",
"tại",
"nus",
"gồm",
"40",
"tín chỉ",
",",
"kéo dài",
"một",
"năm",
"với",
"lựa chọn",
"học",
"toàn",
"thời gian",
"hoặc",
"hai",
"năm học",
"bán",
"thời gian",
"."
] |
[
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"ADP",
"PROPN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"CCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"V",
"N",
"N",
"Np",
"E",
"Np",
"V",
"M",
"N",
"CH",
"V",
"M",
"N",
"E",
"N",
"V",
"R",
"N",
"C",
"M",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"8",
"1",
"2",
"3",
"4",
"7",
"2",
"0",
"10",
"8",
"10",
"8",
"14",
"12",
"16",
"12",
"16",
"19",
"17",
"22",
"22",
"19",
"22",
"23",
"24"
] |
[
"nsubj",
"acl:subj",
"compound",
"compound",
"compound",
"case",
"nmod",
"root",
"nummod",
"obj",
"punct",
"conj",
"nummod",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"advmod",
"obj",
"cc",
"nummod",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s495
|
Khi ngày cuối cùng của thời hạn là ngày nghỉ cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày làm việc tiếp theo ngày nghỉ đó .
|
[
"Khi",
"ngày",
"cuối cùng",
"của",
"thời hạn",
"là",
"ngày",
"nghỉ",
"cuối",
"tuần",
"hoặc",
"ngày",
"nghỉ",
"lễ",
"thì",
"thời hạn",
"kết thúc",
"tại",
"thời điểm",
"kết thúc",
"ngày",
"làm việc",
"tiếp theo",
"ngày",
"nghỉ",
"đó",
"."
] |
[
"khi",
"ngày",
"cuối cùng",
"của",
"thời hạn",
"là",
"ngày",
"nghỉ",
"cuối",
"tuần",
"hoặc",
"ngày",
"nghỉ",
"lễ",
"thì",
"thời hạn",
"kết thúc",
"tại",
"thời điểm",
"kết thúc",
"ngày",
"làm việc",
"tiếp theo",
"ngày",
"nghỉ",
"đó",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"A",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"P",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"17",
"7",
"2",
"5",
"2",
"7",
"17",
"7",
"8",
"9",
"12",
"9",
"12",
"13",
"17",
"17",
"0",
"19",
"17",
"19",
"20",
"21",
"24",
"22",
"24",
"25",
"26"
] |
[
"obl:tmod",
"nsubj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"cop",
"advcl",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"mark",
"nsubj",
"root",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obj",
"acl:subj",
"det:pmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5548
|
Nhưng sau thời gian làm gia sư hồi lớp 11 , nữ sinh thấy mình hợp với nghề Sư phạm hơn .
|
[
"Nhưng",
"sau",
"thời gian",
"làm",
"gia sư",
"hồi",
"lớp",
"11",
",",
"nữ sinh",
"thấy",
"mình",
"hợp",
"với",
"nghề",
"Sư phạm",
"hơn",
"."
] |
[
"nhưng",
"sau",
"thời gian",
"làm",
"gia sư",
"hồi",
"lớp",
"11",
",",
"nữ sinh",
"thấy",
"mình",
"hợp",
"với",
"nghề",
"sư phạm",
"hơn",
"."
] |
[
"SCONJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"PUNCT"
] |
[
"C",
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"V",
"P",
"V",
"E",
"N",
"A",
"A",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"11",
"3",
"11",
"3",
"4",
"4",
"6",
"7",
"8",
"11",
"0",
"13",
"11",
"15",
"13",
"15",
"13",
"17"
] |
[
"mark",
"case",
"obl:tmod",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"nmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"nsubj",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"advmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2708
|
Chưa nộp đủ tiền phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật .
|
[
"Chưa",
"nộp",
"đủ",
"tiền",
"phạt",
"vi phạm",
"hành chính",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] |
[
"chưa",
"nộp",
"đủ",
"tiền",
"phạt",
"vi phạm",
"hành chính",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] |
[
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"R",
"V",
"A",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"0",
"4",
"2",
"6",
"4",
"6",
"9",
"6",
"11",
"9",
"11"
] |
[
"advmod",
"root",
"advmod:adj",
"obj",
"dep",
"nmod",
"obj",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5986
|
Cuối học kỳ I lớp 11 , Quang quyết định bỏ học , không xin ý kiến mẹ hay thầy cô .
|
[
"Cuối",
"học kỳ",
"I",
"lớp",
"11",
",",
"Quang",
"quyết định",
"bỏ",
"học",
",",
"không",
"xin",
"ý kiến",
"mẹ",
"hay",
"thầy cô",
"."
] |
[
"cuối",
"học kỳ",
"i",
"lớp",
"11",
",",
"quang",
"quyết định",
"bỏ",
"học",
",",
"không",
"xin",
"ý kiến",
"mẹ",
"hay",
"thầy cô",
"."
] |
[
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"N",
"N",
"M",
"N",
"M",
"CH",
"Np",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"N",
"C",
"Nc",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"8",
"1",
"2",
"2",
"4",
"5",
"8",
"0",
"8",
"9",
"10",
"13",
"9",
"13",
"14",
"17",
"14",
"17"
] |
[
"obl:tmod",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1247
|
Ở chiều ngược lại , sinh viên ngành Kiểm toán , Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có lương khởi điểm thấp nhất , khoảng 8,2 - 8,5 triệu đồng .
|
[
"Ở",
"chiều",
"ngược lại",
",",
"sinh viên",
"ngành",
"Kiểm toán",
",",
"Logistics",
"và",
"Quản lý",
"chuỗi",
"cung ứng",
"có",
"lương",
"khởi điểm",
"thấp",
"nhất",
",",
"khoảng",
"8,2",
"-",
"8,5",
"triệu",
"đồng",
"."
] |
[
"ở",
"chiều",
"ngược lại",
",",
"sinh viên",
"ngành",
"kiểm toán",
",",
"logistics",
"và",
"quản lý",
"chuỗi",
"cung ứng",
"có",
"lương",
"khởi điểm",
"thấp",
"nhất",
",",
"khoảng",
"8,2",
"-",
"8,5",
"triệu",
"đồng",
"."
] |
[
"ADP",
"NOUN",
"X",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"E",
"N",
"X",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"Np",
"C",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"A",
"R",
"CH",
"N",
"M",
"CH",
"M",
"M",
"Nu",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"2",
"14",
"2",
"3",
"14",
"5",
"5",
"7",
"7",
"11",
"7",
"11",
"12",
"0",
"14",
"15",
"15",
"17",
"18",
"15",
"25",
"21",
"25",
"25",
"20",
"25"
] |
[
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"compound",
"compound",
"root",
"obj",
"compound",
"nmod",
"nummod",
"punct",
"list",
"nummod",
"punct",
"compound",
"compound",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s671
|
Sở hữu chung hỗn hợp là sở hữu đối với tài sản do các chủ sở hữu thuộc các thành phần kinh tế khác nhau góp vốn để sản xuất , kinh doanh thu lợi nhuận .
|
[
"Sở hữu",
"chung",
"hỗn hợp",
"là",
"sở hữu",
"đối với",
"tài sản",
"do",
"các",
"chủ sở hữu",
"thuộc",
"các",
"thành phần",
"kinh tế",
"khác",
"nhau",
"góp",
"vốn",
"để",
"sản xuất",
",",
"kinh doanh",
"thu",
"lợi nhuận",
"."
] |
[
"sở hữu",
"chung",
"hỗn hợp",
"là",
"sở hữu",
"đối với",
"tài sản",
"do",
"các",
"chủ sở hữu",
"thuộc",
"các",
"thành phần",
"kinh tế",
"khác",
"nhau",
"góp",
"vốn",
"để",
"sản xuất",
",",
"kinh doanh",
"thu",
"lợi nhuận",
"."
] |
[
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] |
[
"V",
"A",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"E",
"L",
"N",
"V",
"L",
"N",
"N",
"A",
"N",
"V",
"N",
"E",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"5",
"1",
"1",
"5",
"0",
"7",
"5",
"11",
"10",
"11",
"5",
"13",
"11",
"13",
"13",
"15",
"13",
"17",
"20",
"17",
"20",
"20",
"22",
"23",
"24"
] |
[
"nsubj",
"amod",
"nmod",
"cop",
"root",
"case",
"obl",
"mark",
"det",
"nsubj",
"advcl",
"det",
"obj",
"compound",
"amod",
"obl:adj",
"acl:subj",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
[
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
End of preview. Expand
in Data Studio
UDD-1: Universal Dependency Dataset for Vietnamese
Dataset Description
Vietnamese Universal Dependency dataset created by Underthesea NLP. This dataset follows the Universal Dependencies annotation guidelines.
Dataset Summary
- Language: Vietnamese (vi)
- Version: 1.1
- Domains: ⚖️ Legal (Laws) + 📰 News
- Total Sentences: 20,000
- Total Tokens: ~453,551
- Annotation: Machine-generated using Underthesea NLP toolkit
Data Sources
| Source | Domain | Sentences | Tokens |
|---|---|---|---|
| UTS_VLC | ⚖️ Legal | 10,000 | ~230,709 |
| UVN-1 | 📰 News | 10,000 | ~222,842 |
| Total | 20,000 | ~453,551 |
Data Splits
Following UD guidelines:
| Split | Sentences | Percentage |
|---|---|---|
| Train | 18,282 | 91.4% |
| Validation | 859 | 4.3% |
| Test | 859 | 4.3% |
| Total | 20,000 | 100% |
Usage
from datasets import load_dataset
# Load all splits
dataset = load_dataset("undertheseanlp/UDD-1")
print(dataset)
# Access specific split
train_data = dataset["train"]
dev_data = dataset["validation"]
test_data = dataset["test"]
# Example sentence
print(train_data[0])
Sentence ID Prefixes
s*- Sentences from legal corpus (UTS_VLC)uvn-*- Sentences from news corpus (UVN-1)
Fields
| Field | Description |
|---|---|
sent_id |
Sentence identifier |
text |
Original sentence text |
tokens |
Word tokens |
lemmas |
Lemmatized forms |
upos |
Universal POS tags |
xpos |
Language-specific POS tags |
feats |
Morphological features |
head |
Head token indices (1-indexed, 0=root) |
deprel |
Dependency relation labels |
deps |
Enhanced dependencies |
misc |
Miscellaneous annotations |
Citation
@misc{underthesea_udd1_2026,
title = {UDD-1: Universal Dependency Dataset for Vietnamese},
author = {Underthesea NLP},
year = {2026},
publisher = {Hugging Face},
url = {https://huggingface.co/datasets/undertheseanlp/UDD-1}
}
License
This dataset is licensed under CC BY-SA 4.0.
Contact
- GitHub: undertheseanlp/underthesea
- Email: [email protected]
- Downloads last month
- 33